due to the inclemencies, the outdoor concert was postponed.
Do điều kiện thời tiết xấu, buổi hòa nhạc ngoài trời đã được hoãn lại.
travel plans were disrupted by unexpected inclemencies.
Kế hoạch du lịch bị gián đoạn bởi những điều kiện thời tiết bất ngờ.
the team decided to cancel the game due to the inclemencies.
Đội đã quyết định hủy trận đấu do điều kiện thời tiết xấu.
we faced numerous inclemencies during our mountain hiking trip.
Chúng tôi phải đối mặt với nhiều điều kiện thời tiết xấu trong chuyến leo núi của mình.
the school closed early because of the severe inclemencies.
Trường học đóng cửa sớm do điều kiện thời tiết xấu nghiêm trọng.
despite the inclemencies, the construction crew continued working.
Dù điều kiện thời tiết xấu, đội xây dựng vẫn tiếp tục làm việc.
the farmers worried about the crops due to the recent inclemencies.
Những người nông dân lo lắng về mùa màng do điều kiện thời tiết xấu gần đây.
the event organizers announced a change of venue due to inclemencies.
Người tổ chức sự kiện đã thông báo thay đổi địa điểm do điều kiện thời tiết xấu.
the flight was delayed because of the persistent inclemencies.
Chuyến bay bị hoãn do điều kiện thời tiết xấu kéo dài.
the park was closed as a precaution against the inclemencies.
Công viên đã đóng cửa như một biện pháp phòng ngừa trước điều kiện thời tiết xấu.
the forecast warned of potential inclemencies throughout the day.
Dự báo cảnh báo về khả năng có điều kiện thời tiết xấu suốt cả ngày.
due to the inclemencies, the outdoor concert was postponed.
Do điều kiện thời tiết xấu, buổi hòa nhạc ngoài trời đã được hoãn lại.
travel plans were disrupted by unexpected inclemencies.
Kế hoạch du lịch bị gián đoạn bởi những điều kiện thời tiết bất ngờ.
the team decided to cancel the game due to the inclemencies.
Đội đã quyết định hủy trận đấu do điều kiện thời tiết xấu.
we faced numerous inclemencies during our mountain hiking trip.
Chúng tôi phải đối mặt với nhiều điều kiện thời tiết xấu trong chuyến leo núi của mình.
the school closed early because of the severe inclemencies.
Trường học đóng cửa sớm do điều kiện thời tiết xấu nghiêm trọng.
despite the inclemencies, the construction crew continued working.
Dù điều kiện thời tiết xấu, đội xây dựng vẫn tiếp tục làm việc.
the farmers worried about the crops due to the recent inclemencies.
Những người nông dân lo lắng về mùa màng do điều kiện thời tiết xấu gần đây.
the event organizers announced a change of venue due to inclemencies.
Người tổ chức sự kiện đã thông báo thay đổi địa điểm do điều kiện thời tiết xấu.
the flight was delayed because of the persistent inclemencies.
Chuyến bay bị hoãn do điều kiện thời tiết xấu kéo dài.
the park was closed as a precaution against the inclemencies.
Công viên đã đóng cửa như một biện pháp phòng ngừa trước điều kiện thời tiết xấu.
the forecast warned of potential inclemencies throughout the day.
Dự báo cảnh báo về khả năng có điều kiện thời tiết xấu suốt cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay