incliner

[Mỹ]/[ˈɪŋklaɪnə]/
[Anh]/[ˈɪŋklaɪnər]/

Dịch

n. Một thiết bị hoặc cơ chế cho phép một vật được nghiêng hoặc nghiêng lệch; Một người nghiêng hoặc có xu hướng làm điều gì đó.
v. Gây nghiêng hoặc nghiêng lệch; Có xu hướng hoặc thiên về điều gì đó.
adj. Có xu hướng hoặc có khuynh hướng hướng tới.

Cụm từ & Cách kết hợp

ski incliner

thang máy nghiêng

incliner belt

dây thang máy nghiêng

incliner system

hệ thống thang máy nghiêng

inclining incliner

thang máy nghiêng điều chỉnh độ nghiêng

incliner speed

tốc độ thang máy nghiêng

incliner angle

góc nghiêng của thang máy

incliner maintenance

bảo trì thang máy nghiêng

incliner design

thiết kế thang máy nghiêng

incliner operation

vận hành thang máy nghiêng

incliner control

kiểm soát thang máy nghiêng

Câu ví dụ

the snowplow had an incliner to help it move up the steep hill.

Máy xúc tuyết có một hệ thống nghiêng để giúp nó di chuyển lên dốc cao.

we used an incliner to transport the materials to the higher level of the construction site.

Chúng tôi đã sử dụng hệ thống nghiêng để vận chuyển vật liệu lên tầng cao hơn của công trường xây dựng.

the ski resort installed a new chairlift incliner for faster access to the slopes.

Khu trượt tuyết đã lắp đặt một hệ thống nghiêng mới cho thang máy để có thể tiếp cận nhanh hơn các khu dốc.

the conveyor belt incliner efficiently moved the boxes upwards.

Hệ thống nghiêng của băng tải di chuyển các hộp lên trên một cách hiệu quả.

the mining operation utilized a large incliner to raise ore from the mine shaft.

Hoạt động khai mỏ sử dụng một hệ thống nghiêng lớn để đưa quặng lên từ lòng thùng mỏ.

the warehouse uses an incliner to move pallets to the upper storage levels.

Kho hàng hóa sử dụng hệ thống nghiêng để di chuyển các pallet lên các tầng lưu trữ cao hơn.

the incliner’s motor was experiencing frequent breakdowns, requiring maintenance.

Động cơ của hệ thống nghiêng đang gặp phải sự cố thường xuyên, cần bảo trì.

safety protocols were in place regarding the operation of the industrial incliner.

Các quy trình an toàn đã được thiết lập liên quan đến hoạt động của hệ thống nghiêng công nghiệp.

the engineers designed a custom incliner for the unique angle of the project.

Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống nghiêng tùy chỉnh cho góc độ đặc biệt của dự án.

the incliner system proved to be a cost-effective solution for vertical transport.

Hệ thống nghiêng đã chứng minh là một giải pháp hiệu quả về chi phí cho vận chuyển theo chiều dọc.

regular inspections of the incliner’s components are crucial for safe operation.

Việc kiểm tra định kỳ các bộ phận của hệ thống nghiêng là rất quan trọng cho hoạt động an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay