incohesion

[Mỹ]/ˌɪn.kəʊˈhiː.ʒən/
[Anh]/ˌɪn.kəʊˈhiː.ʒən/

Dịch

n.sự thiếu gắn kết hoặc thống nhất
Các dạng của từ
số nhiềuincohesions

Cụm từ & Cách kết hợp

incohesion issues

các vấn đề về sự thiếu gắn kết

incohesion among teams

sự thiếu gắn kết giữa các nhóm

incohesion in writing

sự thiếu gắn kết trong viết lách

incohesion factors

các yếu tố gây ra sự thiếu gắn kết

incohesion problems

các vấn đề về sự thiếu gắn kết

incohesion effects

tác động của sự thiếu gắn kết

incohesion in groups

sự thiếu gắn kết trong các nhóm

incohesion challenges

những thách thức về sự thiếu gắn kết

incohesion analysis

phân tích sự thiếu gắn kết

incohesion symptoms

các triệu chứng của sự thiếu gắn kết

Câu ví dụ

the incohesion in the team's strategy led to confusion during the project.

Sự thiếu gắn kết trong chiến lược của nhóm đã dẫn đến sự bối rối trong suốt dự án.

incohesion among the group members resulted in a lack of direction.

Sự thiếu gắn kết giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến sự thiếu định hướng.

the report highlighted the incohesion in the data presented.

Báo cáo làm nổi bật sự thiếu gắn kết trong dữ liệu được trình bày.

incohesion in the narrative made the story hard to follow.

Sự thiếu gắn kết trong câu chuyện khiến câu chuyện khó theo dõi.

the professor pointed out the incohesion in the student's argument.

Giáo sư chỉ ra sự thiếu gắn kết trong lập luận của sinh viên.

incohesion in the curriculum can affect student learning outcomes.

Sự thiếu gắn kết trong chương trình giảng dạy có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên.

the incohesion of the presentation made it difficult for the audience to engage.

Sự thiếu gắn kết của bài thuyết trình khiến khán giả khó có thể tương tác.

addressing the incohesion in communication is crucial for teamwork.

Giải quyết sự thiếu gắn kết trong giao tiếp là rất quan trọng cho sự hợp tác của nhóm.

the incohesion between departments led to missed deadlines.

Sự thiếu gắn kết giữa các phòng ban đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.

incohesion in the visual elements of the design confused the users.

Sự thiếu gắn kết trong các yếu tố hình ảnh của thiết kế đã gây bối rối cho người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay