| số nhiều | incohesions |
incohesion issues
các vấn đề về sự thiếu gắn kết
incohesion among teams
sự thiếu gắn kết giữa các nhóm
incohesion in writing
sự thiếu gắn kết trong viết lách
incohesion factors
các yếu tố gây ra sự thiếu gắn kết
incohesion problems
các vấn đề về sự thiếu gắn kết
incohesion effects
tác động của sự thiếu gắn kết
incohesion in groups
sự thiếu gắn kết trong các nhóm
incohesion challenges
những thách thức về sự thiếu gắn kết
incohesion analysis
phân tích sự thiếu gắn kết
incohesion symptoms
các triệu chứng của sự thiếu gắn kết
the incohesion in the team's strategy led to confusion during the project.
Sự thiếu gắn kết trong chiến lược của nhóm đã dẫn đến sự bối rối trong suốt dự án.
incohesion among the group members resulted in a lack of direction.
Sự thiếu gắn kết giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến sự thiếu định hướng.
the report highlighted the incohesion in the data presented.
Báo cáo làm nổi bật sự thiếu gắn kết trong dữ liệu được trình bày.
incohesion in the narrative made the story hard to follow.
Sự thiếu gắn kết trong câu chuyện khiến câu chuyện khó theo dõi.
the professor pointed out the incohesion in the student's argument.
Giáo sư chỉ ra sự thiếu gắn kết trong lập luận của sinh viên.
incohesion in the curriculum can affect student learning outcomes.
Sự thiếu gắn kết trong chương trình giảng dạy có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên.
the incohesion of the presentation made it difficult for the audience to engage.
Sự thiếu gắn kết của bài thuyết trình khiến khán giả khó có thể tương tác.
addressing the incohesion in communication is crucial for teamwork.
Giải quyết sự thiếu gắn kết trong giao tiếp là rất quan trọng cho sự hợp tác của nhóm.
the incohesion between departments led to missed deadlines.
Sự thiếu gắn kết giữa các phòng ban đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
incohesion in the visual elements of the design confused the users.
Sự thiếu gắn kết trong các yếu tố hình ảnh của thiết kế đã gây bối rối cho người dùng.
incohesion issues
các vấn đề về sự thiếu gắn kết
incohesion among teams
sự thiếu gắn kết giữa các nhóm
incohesion in writing
sự thiếu gắn kết trong viết lách
incohesion factors
các yếu tố gây ra sự thiếu gắn kết
incohesion problems
các vấn đề về sự thiếu gắn kết
incohesion effects
tác động của sự thiếu gắn kết
incohesion in groups
sự thiếu gắn kết trong các nhóm
incohesion challenges
những thách thức về sự thiếu gắn kết
incohesion analysis
phân tích sự thiếu gắn kết
incohesion symptoms
các triệu chứng của sự thiếu gắn kết
the incohesion in the team's strategy led to confusion during the project.
Sự thiếu gắn kết trong chiến lược của nhóm đã dẫn đến sự bối rối trong suốt dự án.
incohesion among the group members resulted in a lack of direction.
Sự thiếu gắn kết giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến sự thiếu định hướng.
the report highlighted the incohesion in the data presented.
Báo cáo làm nổi bật sự thiếu gắn kết trong dữ liệu được trình bày.
incohesion in the narrative made the story hard to follow.
Sự thiếu gắn kết trong câu chuyện khiến câu chuyện khó theo dõi.
the professor pointed out the incohesion in the student's argument.
Giáo sư chỉ ra sự thiếu gắn kết trong lập luận của sinh viên.
incohesion in the curriculum can affect student learning outcomes.
Sự thiếu gắn kết trong chương trình giảng dạy có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên.
the incohesion of the presentation made it difficult for the audience to engage.
Sự thiếu gắn kết của bài thuyết trình khiến khán giả khó có thể tương tác.
addressing the incohesion in communication is crucial for teamwork.
Giải quyết sự thiếu gắn kết trong giao tiếp là rất quan trọng cho sự hợp tác của nhóm.
the incohesion between departments led to missed deadlines.
Sự thiếu gắn kết giữa các phòng ban đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
incohesion in the visual elements of the design confused the users.
Sự thiếu gắn kết trong các yếu tố hình ảnh của thiết kế đã gây bối rối cho người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay