incubation-provider

[US]/[ˌɪŋkjuˈbeɪʃn prəˈvaɪdər]/
[UK]/[ˌɪŋkjuˈbeɪʃn prəˈvaɪdər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một công ty hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ và nguồn lực cho các doanh nghiệp khởi nghiệp và các doanh nghiệp ở giai đoạn đầu, giúp họ phát triển và lớn mạnh; một thực thể cung cấp dịch vụ ấp ủ, như tư vấn, tài chính và không gian làm việc; một doanh nghiệp chuyên về việc nuôi dưỡng và phát triển các dự án mới.

Phrases & Collocations

incubation-provider services

Dịch vụ cung cấp ấp trứng

leading incubation-provider

nhà cung cấp ấp trứng hàng đầu

incubation-provider network

mạng lưới cung cấp ấp trứng

becoming an incubation-provider

trở thành nhà cung cấp ấp trứng

incubation-provider support

hỗ trợ cung cấp ấp trứng

incubation-provider platform

nền tảng cung cấp ấp trứng

experienced incubation-provider

nha cung cấp ấp trứng có kinh nghiệm

new incubation-provider

nha cung cấp ấp trứng mới

incubation-provider role

vai trò của nhà cung cấp ấp trứng

incubation-provider program

chương trình cung cấp ấp trứng

Example Sentences

the startup sought an incubation-provider with strong mentorship programs.

Doanh nghiệp khởi nghiệp đã tìm kiếm một nhà cung cấp ươm tạo có chương trình hướng dẫn mạnh mẽ.

we partnered with a leading incubation-provider to accelerate our growth.

Chúng tôi đã hợp tác với một nhà cung cấp ươm tạo hàng đầu để thúc đẩy sự phát triển của mình.

choosing the right incubation-provider is crucial for early-stage companies.

Việc chọn nhà cung cấp ươm tạo phù hợp là rất quan trọng đối với các công ty ở giai đoạn đầu.

the incubation-provider offered access to valuable networking opportunities.

Người cung cấp ươm tạo đã cung cấp quyền truy cập vào các cơ hội kết nối quý giá.

our incubation-provider provided seed funding and office space.

Người cung cấp ươm tạo của chúng tôi đã cung cấp vốn hạt giống và không gian văn phòng.

we evaluated several incubation-providers before making a decision.

Chúng tôi đã đánh giá một số nhà cung cấp ươm tạo trước khi đưa ra quyết định.

the incubation-provider's resources significantly benefited our team.

Tài nguyên của nhà cung cấp ươm tạo đã mang lại lợi ích đáng kể cho đội ngũ của chúng tôi.

a good incubation-provider fosters a collaborative environment.

Một nhà cung cấp ươm tạo tốt sẽ tạo ra môi trường hợp tác.

the incubation-provider helped us refine our business model.

Người cung cấp ươm tạo đã giúp chúng tôi hoàn thiện mô hình kinh doanh của mình.

we are grateful for the support from our dedicated incubation-provider.

Chúng tôi rất biết ơn sự hỗ trợ từ nhà cung cấp ươm tạo tận tâm của mình.

the incubation-provider specializes in supporting fintech startups.

Người cung cấp ươm tạo này chuyên về hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực fintech.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now