social indelicacies
sự thiếu tế nhị xã hội
cultural indelicacies
sự thiếu tế nhị văn hóa
political indelicacies
sự thiếu tế nhị chính trị
personal indelicacies
sự thiếu tế nhị cá nhân
indelicacies revealed
những sự thiếu tế nhị bị phơi bày
indelicacies addressed
những sự thiếu tế nhị được giải quyết
indelicacies avoided
những sự thiếu tế nhị được tránh né
indelicacies discussed
những sự thiếu tế nhị được thảo luận
indelicacies noted
những sự thiếu tế nhị được lưu ý
indelicacies tolerated
những sự thiếu tế nhị được dung thứ
his indelicacies during the meeting made everyone uncomfortable.
Những hành động thiếu tế nhị của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
she apologized for her indelicacies at the dinner party.
Cô ấy đã xin lỗi vì những hành động thiếu tế nhị của mình tại buổi tiệc tối.
indelicacies in speech can lead to misunderstandings.
Những thiếu tế nhị trong lời nói có thể dẫn đến hiểu lầm.
he was known for his indelicacies, which often offended others.
Anh ấy nổi tiếng vì những hành động thiếu tế nhị của mình, thường khiến người khác cảm thấy khó chịu.
her indelicacies were unintentional but still hurtful.
Những hành động thiếu tế nhị của cô ấy không cố ý nhưng vẫn gây tổn thương.
addressing indelicacies can improve communication.
Giải quyết những hành động thiếu tế nhị có thể cải thiện giao tiếp.
they discussed the indelicacies of the situation openly.
Họ thảo luận cởi mở về những thiếu tế nhị của tình huống.
indelicacies in behavior can tarnish one's reputation.
Những hành động thiếu tế nhị trong hành vi có thể làm hoen ố danh tiếng của một người.
he often overlooked the indelicacies in his friends' jokes.
Anh ấy thường bỏ qua những hành động thiếu tế nhị trong những câu đùa của bạn bè.
understanding indelicacies is crucial in social settings.
Hiểu những hành động thiếu tế nhị là rất quan trọng trong các tình huống xã hội.
social indelicacies
sự thiếu tế nhị xã hội
cultural indelicacies
sự thiếu tế nhị văn hóa
political indelicacies
sự thiếu tế nhị chính trị
personal indelicacies
sự thiếu tế nhị cá nhân
indelicacies revealed
những sự thiếu tế nhị bị phơi bày
indelicacies addressed
những sự thiếu tế nhị được giải quyết
indelicacies avoided
những sự thiếu tế nhị được tránh né
indelicacies discussed
những sự thiếu tế nhị được thảo luận
indelicacies noted
những sự thiếu tế nhị được lưu ý
indelicacies tolerated
những sự thiếu tế nhị được dung thứ
his indelicacies during the meeting made everyone uncomfortable.
Những hành động thiếu tế nhị của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
she apologized for her indelicacies at the dinner party.
Cô ấy đã xin lỗi vì những hành động thiếu tế nhị của mình tại buổi tiệc tối.
indelicacies in speech can lead to misunderstandings.
Những thiếu tế nhị trong lời nói có thể dẫn đến hiểu lầm.
he was known for his indelicacies, which often offended others.
Anh ấy nổi tiếng vì những hành động thiếu tế nhị của mình, thường khiến người khác cảm thấy khó chịu.
her indelicacies were unintentional but still hurtful.
Những hành động thiếu tế nhị của cô ấy không cố ý nhưng vẫn gây tổn thương.
addressing indelicacies can improve communication.
Giải quyết những hành động thiếu tế nhị có thể cải thiện giao tiếp.
they discussed the indelicacies of the situation openly.
Họ thảo luận cởi mở về những thiếu tế nhị của tình huống.
indelicacies in behavior can tarnish one's reputation.
Những hành động thiếu tế nhị trong hành vi có thể làm hoen ố danh tiếng của một người.
he often overlooked the indelicacies in his friends' jokes.
Anh ấy thường bỏ qua những hành động thiếu tế nhị trong những câu đùa của bạn bè.
understanding indelicacies is crucial in social settings.
Hiểu những hành động thiếu tế nhị là rất quan trọng trong các tình huống xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay