independences

[Mỹ]/ˌɪndɪˈpɛndənsɪz/
[Anh]/ˌɪndɪˈpɛndənsɪz/

Dịch

n. trạng thái độc lập

Cụm từ & Cách kết hợp

national independences

độc lập dân tộc

political independences

độc lập chính trị

cultural independences

độc lập văn hóa

economic independences

độc lập kinh tế

personal independences

độc lập cá nhân

regional independences

độc lập khu vực

social independences

độc lập xã hội

historical independences

độc lập lịch sử

collective independences

độc lập tập thể

individual independences

độc lập của cá nhân

Câu ví dụ

many countries celebrate their independences with parades.

Nhiều quốc gia ăn mừng ngày độc lập của họ với các cuộc diễu hành.

independences are often marked by national holidays.

Ngày độc lập thường được đánh dấu bằng các ngày lễ quốc gia.

after gaining their independences, nations often focus on rebuilding.

Sau khi giành được độc lập, các quốc gia thường tập trung vào việc tái thiết.

independences can lead to new opportunities for growth.

Độc lập có thể dẫn đến những cơ hội mới cho sự phát triển.

the history of many nations is shaped by their independences.

Lịch sử của nhiều quốc gia được định hình bởi độc lập của họ.

independences are celebrated with fireworks and festivities.

Độc lập được ăn mừng bằng pháo hoa và các hoạt động vui chơi.

understanding the significance of independences is important for citizens.

Hiểu được ý nghĩa của độc lập là quan trọng đối với công dân.

independences often inspire movements for freedom worldwide.

Độc lập thường truyền cảm hứng cho các phong trào tự do trên toàn thế giới.

many historical figures played a role in the independences of their countries.

Nhiều nhân vật lịch sử đã đóng vai trò trong việc giành độc lập cho đất nước của họ.

independences can lead to both challenges and successes for new nations.

Độc lập có thể dẫn đến cả những thách thức và thành công cho các quốc gia mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay