indeterminability principle
nguyên tắc bất định
facing indeterminability
đối mặt với sự bất định
indeterminability problem
vấn đề bất định
addressing indeterminability
giải quyết sự bất định
indeterminability effect
tác động của sự bất định
accepting indeterminability
chấp nhận sự bất định
inherent indeterminability
sự bất định vốn có
indeterminability limits
giới hạn của sự bất định
overcoming indeterminability
vượt qua sự bất định
sources of indeterminability
nguồn gốc của sự bất định
the inherent indeterminability of quantum mechanics poses a challenge to physicists.
Sự không xác định vốn có của cơ học lượng tử đặt ra một thách thức cho các nhà vật lý.
due to the indeterminability of the future, accurate predictions are impossible.
Do sự không xác định của tương lai, những dự đoán chính xác là không thể.
the court acknowledged the indeterminability of the outcome in this case.
Tòa án thừa nhận sự không thể đoán trước của kết quả trong trường hợp này.
philosophical debates often revolve around the problem of indeterminability.
Các cuộc tranh luận triết học thường xoay quanh vấn đề về sự không xác định.
the indeterminability of the market makes long-term planning difficult.
Sự không thể đoán trước của thị trường gây khó khăn cho việc lập kế hoạch dài hạn.
he argued that indeterminability is a fundamental aspect of reality.
Ông lập luận rằng sự không xác định là một khía cạnh cơ bản của thực tại.
the indeterminability of the data made it difficult to draw firm conclusions.
Sự không thể đoán trước của dữ liệu gây khó khăn cho việc rút ra kết luận chắc chắn.
despite careful analysis, the indeterminability remained a significant issue.
Bất chấp phân tích cẩn thận, sự không xác định vẫn là một vấn đề quan trọng.
the indeterminability of the situation created a sense of unease.
Sự không thể đoán trước của tình hình tạo ra cảm giác bất an.
she explored the concept of indeterminability in her latest novel.
Cô ấy khám phá khái niệm về sự không xác định trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.
the indeterminability of the election results led to a recount.
Sự không thể đoán trước của kết quả bầu cử dẫn đến việc kiểm phiếu lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay