pointers

[Mỹ]/[ˈpɔɪntəz]/
[Anh]/[ˈpɔɪntərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hướng hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó.; Một biến thể chứa địa chỉ bộ nhớ của một biến khác.; Những người có thể đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn.; Một người có khả năng thành công.
v. Để hướng sự chú ý đến điều gì đó.; Để chỉ ra hoặc gợi ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

pointers provided

Vietnamese_translation

pointers given

Vietnamese_translation

pointers only

Vietnamese_translation

pointers needed

Vietnamese_translation

pointers shared

Vietnamese_translation

pointers received

Vietnamese_translation

pointers help

Vietnamese_translation

pointers guide

Vietnamese_translation

pointers offer

Vietnamese_translation

pointers clarify

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the software developer used pointers to access memory locations.

Nhà phát triển phần mềm đã sử dụng con trỏ để truy cập các vị trí bộ nhớ.

careful pointer arithmetic is crucial in c programming.

Phép toán con trỏ cẩn thận là rất quan trọng trong lập trình C.

he followed the pointers to find the hidden file.

Anh ta đi theo các con trỏ để tìm thấy tệp ẩn.

the museum guide gave us pointers on navigating the exhibits.

Hướng dẫn viên bảo tàng đã cho chúng tôi những lời khuyên về cách điều hướng các cuộc triển lãm.

she offered some helpful pointers for improving my presentation skills.

Cô ấy đưa ra một số lời khuyên hữu ích để cải thiện kỹ năng thuyết trình của tôi.

the article provided useful pointers on starting a new business.

Bài báo cung cấp những lời khuyên hữu ích về cách bắt đầu một công việc kinh doanh mới.

the coach gave the players pointers on their technique.

Huấn luyện viên đã cho các cầu thủ những lời khuyên về kỹ thuật của họ.

we received several pointers from the experienced consultant.

Chúng tôi đã nhận được nhiều lời khuyên từ chuyên gia tư vấn giàu kinh nghiệm.

the user manual includes pointers for troubleshooting common issues.

Hướng dẫn sử dụng bao gồm các lời khuyên để khắc phục các sự cố thường gặp.

the detective followed the clues and pointers to solve the mystery.

Thám tử đã theo các manh mối và lời khuyên để giải quyết bí ẩn.

the navigation app provided clear pointers to the destination.

Ứng dụng điều hướng cung cấp các hướng rõ ràng đến đích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay