indigo color
màu chàm
indigo dye
thuốc nhuộm chàm
indigo plant
cây chàm
indigo fabric
vải chàm
indigo blue
xanh chàm
Dark indigo blue with a classic look and a soft feel.Light whiskering.
Xanh indigo đậm với kiểu dáng cổ điển và cảm giác mềm mại. Viền sáng.
The sky was indigo blue,and a great many stars were shining.
Bầu trời màu xanh indigo, và rất nhiều ngôi sao đang tỏa sáng.
Acid wash with deep indigo accents and ombré washes bring fresh accents to the market.
Quá trình xử lý axit với các điểm nhấn màu chàm đậm và các lớp phủ chuyển màu mang đến những điểm nhấn mới lạ cho thị trường.
She dyed her hair indigo for the summer.
Cô ấy đã nhuộm tóc màu indigo cho mùa hè.
The artist used indigo paint to create a beautiful masterpiece.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu indigo để tạo ra một kiệt tác tuyệt đẹp.
The indigo sky was filled with stars at night.
Bầu trời màu indigo về đêm đầy sao.
He wore a shirt in indigo color to the party.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu indigo đến bữa tiệc.
The fabric was dyed with natural indigo dye.
Vải được nhuộm bằng thuốc nhuộm indigo tự nhiên.
She painted the walls of her room in indigo to create a calming atmosphere.
Cô ấy sơn các bức tường phòng của mình màu indigo để tạo ra một không khí thư giãn.
The indigo plant is used to produce the dye.
Cây indigo được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm.
The indigo color of the ocean was mesmerizing.
Màu xanh indigo của đại dương thật mê hoặc.
Indigo is often associated with peace and tranquility.
Indigo thường gắn liền với sự bình yên và tĩnh lặng.
She wrapped herself in an indigo scarf to keep warm.
Cô ấy quấn một chiếc khăn choàng màu indigo quanh người để giữ ấm.
indigo color
màu chàm
indigo dye
thuốc nhuộm chàm
indigo plant
cây chàm
indigo fabric
vải chàm
indigo blue
xanh chàm
Dark indigo blue with a classic look and a soft feel.Light whiskering.
Xanh indigo đậm với kiểu dáng cổ điển và cảm giác mềm mại. Viền sáng.
The sky was indigo blue,and a great many stars were shining.
Bầu trời màu xanh indigo, và rất nhiều ngôi sao đang tỏa sáng.
Acid wash with deep indigo accents and ombré washes bring fresh accents to the market.
Quá trình xử lý axit với các điểm nhấn màu chàm đậm và các lớp phủ chuyển màu mang đến những điểm nhấn mới lạ cho thị trường.
She dyed her hair indigo for the summer.
Cô ấy đã nhuộm tóc màu indigo cho mùa hè.
The artist used indigo paint to create a beautiful masterpiece.
Nghệ sĩ đã sử dụng sơn màu indigo để tạo ra một kiệt tác tuyệt đẹp.
The indigo sky was filled with stars at night.
Bầu trời màu indigo về đêm đầy sao.
He wore a shirt in indigo color to the party.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu indigo đến bữa tiệc.
The fabric was dyed with natural indigo dye.
Vải được nhuộm bằng thuốc nhuộm indigo tự nhiên.
She painted the walls of her room in indigo to create a calming atmosphere.
Cô ấy sơn các bức tường phòng của mình màu indigo để tạo ra một không khí thư giãn.
The indigo plant is used to produce the dye.
Cây indigo được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm.
The indigo color of the ocean was mesmerizing.
Màu xanh indigo của đại dương thật mê hoặc.
Indigo is often associated with peace and tranquility.
Indigo thường gắn liền với sự bình yên và tĩnh lặng.
She wrapped herself in an indigo scarf to keep warm.
Cô ấy quấn một chiếc khăn choàng màu indigo quanh người để giữ ấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay