key indispensabilities
những điều không thể thiếu quan trọng
essential indispensabilities
những điều không thể thiếu thiết yếu
core indispensabilities
những điều không thể thiếu cốt lõi
major indispensabilities
những điều không thể thiếu lớn
critical indispensabilities
những điều không thể thiếu quan trọng
primary indispensabilities
những điều không thể thiếu chính
fundamental indispensabilities
những điều không thể thiếu cơ bản
strategic indispensabilities
những điều không thể thiếu chiến lược
vital indispensabilities
những điều không thể thiếu quan trọng
necessary indispensabilities
những điều không thể thiếu cần thiết
education is one of the indispensabilities for personal growth.
giáo dục là một trong những điều không thể thiếu cho sự phát triển cá nhân.
in today's world, technology has become one of the indispensabilities of everyday life.
trong thế giới ngày nay, công nghệ đã trở thành một trong những điều không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
good communication skills are among the indispensabilities in the workplace.
kỹ năng giao tiếp tốt là một trong những điều không thể thiếu tại nơi làm việc.
health is one of the indispensabilities for a happy life.
sức khỏe là một trong những điều không thể thiếu cho một cuộc sống hạnh phúc.
time management is one of the indispensabilities for achieving success.
quản lý thời gian là một trong những điều không thể thiếu để đạt được thành công.
teamwork is one of the indispensabilities for effective project completion.
làm việc nhóm là một trong những điều không thể thiếu để hoàn thành dự án hiệu quả.
financial literacy is one of the indispensabilities for making informed decisions.
kiến thức tài chính là một trong những điều không thể thiếu để đưa ra những quyết định sáng suốt.
access to clean water is one of the indispensabilities for a healthy community.
tiếp cận nguồn nước sạch là một trong những điều không thể thiếu cho một cộng đồng khỏe mạnh.
self-discipline is one of the indispensabilities for personal development.
tự kỷ luật là một trong những điều không thể thiếu cho sự phát triển cá nhân.
trust is one of the indispensabilities in building strong relationships.
sự tin tưởng là một trong những điều không thể thiếu để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.
key indispensabilities
những điều không thể thiếu quan trọng
essential indispensabilities
những điều không thể thiếu thiết yếu
core indispensabilities
những điều không thể thiếu cốt lõi
major indispensabilities
những điều không thể thiếu lớn
critical indispensabilities
những điều không thể thiếu quan trọng
primary indispensabilities
những điều không thể thiếu chính
fundamental indispensabilities
những điều không thể thiếu cơ bản
strategic indispensabilities
những điều không thể thiếu chiến lược
vital indispensabilities
những điều không thể thiếu quan trọng
necessary indispensabilities
những điều không thể thiếu cần thiết
education is one of the indispensabilities for personal growth.
giáo dục là một trong những điều không thể thiếu cho sự phát triển cá nhân.
in today's world, technology has become one of the indispensabilities of everyday life.
trong thế giới ngày nay, công nghệ đã trở thành một trong những điều không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
good communication skills are among the indispensabilities in the workplace.
kỹ năng giao tiếp tốt là một trong những điều không thể thiếu tại nơi làm việc.
health is one of the indispensabilities for a happy life.
sức khỏe là một trong những điều không thể thiếu cho một cuộc sống hạnh phúc.
time management is one of the indispensabilities for achieving success.
quản lý thời gian là một trong những điều không thể thiếu để đạt được thành công.
teamwork is one of the indispensabilities for effective project completion.
làm việc nhóm là một trong những điều không thể thiếu để hoàn thành dự án hiệu quả.
financial literacy is one of the indispensabilities for making informed decisions.
kiến thức tài chính là một trong những điều không thể thiếu để đưa ra những quyết định sáng suốt.
access to clean water is one of the indispensabilities for a healthy community.
tiếp cận nguồn nước sạch là một trong những điều không thể thiếu cho một cộng đồng khỏe mạnh.
self-discipline is one of the indispensabilities for personal development.
tự kỷ luật là một trong những điều không thể thiếu cho sự phát triển cá nhân.
trust is one of the indispensabilities in building strong relationships.
sự tin tưởng là một trong những điều không thể thiếu để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay