indispensabilities

[Mỹ]/ˌɪndɪspənˈsæbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌɪndɪspənˈsæbɪlɪtiz/

Dịch

n. những thứ hoàn toàn cần thiết

Cụm từ & Cách kết hợp

key indispensabilities

những điều không thể thiếu quan trọng

essential indispensabilities

những điều không thể thiếu thiết yếu

core indispensabilities

những điều không thể thiếu cốt lõi

major indispensabilities

những điều không thể thiếu lớn

critical indispensabilities

những điều không thể thiếu quan trọng

primary indispensabilities

những điều không thể thiếu chính

fundamental indispensabilities

những điều không thể thiếu cơ bản

strategic indispensabilities

những điều không thể thiếu chiến lược

vital indispensabilities

những điều không thể thiếu quan trọng

necessary indispensabilities

những điều không thể thiếu cần thiết

Câu ví dụ

education is one of the indispensabilities for personal growth.

giáo dục là một trong những điều không thể thiếu cho sự phát triển cá nhân.

in today's world, technology has become one of the indispensabilities of everyday life.

trong thế giới ngày nay, công nghệ đã trở thành một trong những điều không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

good communication skills are among the indispensabilities in the workplace.

kỹ năng giao tiếp tốt là một trong những điều không thể thiếu tại nơi làm việc.

health is one of the indispensabilities for a happy life.

sức khỏe là một trong những điều không thể thiếu cho một cuộc sống hạnh phúc.

time management is one of the indispensabilities for achieving success.

quản lý thời gian là một trong những điều không thể thiếu để đạt được thành công.

teamwork is one of the indispensabilities for effective project completion.

làm việc nhóm là một trong những điều không thể thiếu để hoàn thành dự án hiệu quả.

financial literacy is one of the indispensabilities for making informed decisions.

kiến thức tài chính là một trong những điều không thể thiếu để đưa ra những quyết định sáng suốt.

access to clean water is one of the indispensabilities for a healthy community.

tiếp cận nguồn nước sạch là một trong những điều không thể thiếu cho một cộng đồng khỏe mạnh.

self-discipline is one of the indispensabilities for personal development.

tự kỷ luật là một trong những điều không thể thiếu cho sự phát triển cá nhân.

trust is one of the indispensabilities in building strong relationships.

sự tin tưởng là một trong những điều không thể thiếu để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay