individualisms

[Mỹ]/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəmz/
[Anh]/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəmz/

Dịch

n. một lý thuyết ủng hộ lợi ích của cá nhân hơn là nhóm; không can thiệp vào công việc của người khác; một lý thuyết kinh tế ủng hộ sự can thiệp tối thiểu của chính phủ

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural individualisms

chủ nghĩa cá nhân văn hóa

social individualisms

chủ nghĩa cá nhân xã hội

political individualisms

chủ nghĩa cá nhân chính trị

economic individualisms

chủ nghĩa cá nhân kinh tế

personal individualisms

chủ nghĩa cá nhân cá nhân

modern individualisms

chủ nghĩa cá nhân hiện đại

extreme individualisms

chủ nghĩa cá nhân cực đoan

radical individualisms

chủ nghĩa cá nhân cấp tiến

traditional individualisms

chủ nghĩa cá nhân truyền thống

collective individualisms

chủ nghĩa cá nhân tập thể

Câu ví dụ

individualisms can sometimes clash in a diverse society.

chủ nghĩa cá nhân đôi khi có thể xung đột trong một xã hội đa dạng.

understanding individualisms helps foster better communication.

hiểu chủ nghĩa cá nhân giúp thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.

many cultures celebrate different forms of individualisms.

nhiều nền văn hóa tôn vinh các hình thức chủ nghĩa cá nhân khác nhau.

individualisms shape our perspectives and choices.

chủ nghĩa cá nhân định hình quan điểm và lựa chọn của chúng ta.

education can influence the development of individualisms.

giáo dục có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của chủ nghĩa cá nhân.

individualisms can promote creativity and innovation.

chủ nghĩa cá nhân có thể thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.

in art, individualisms often lead to unique expressions.

trong nghệ thuật, chủ nghĩa cá nhân thường dẫn đến những biểu đạt độc đáo.

individualisms are essential for personal identity.

chủ nghĩa cá nhân rất quan trọng cho bản sắc cá nhân.

debates about individualisms can reveal societal values.

những cuộc tranh luận về chủ nghĩa cá nhân có thể tiết lộ các giá trị xã hội.

individualisms can coexist with collective values in harmony.

chủ nghĩa cá nhân có thể tồn tại cùng với các giá trị tập thể một cách hài hòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay