individuations

[Mỹ]/ˌɪndɪvɪdʒuˈeɪʃənz/
[Anh]/ˌɪndɪvɪdʒuˈeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình trở thành một cá nhân hoặc sự phát triển của các đặc điểm tính cách riêng biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

personal individuations

các sự cá nhân hóa cá nhân

social individuations

các sự cá nhân hóa xã hội

cultural individuations

các sự cá nhân hóa văn hóa

psychological individuations

các sự cá nhân hóa tâm lý

individual individuations

các sự cá nhân hóa cá nhân

collective individuations

các sự cá nhân hóa tập thể

spiritual individuations

các sự cá nhân hóa tinh thần

emotional individuations

các sự cá nhân hóa cảm xúc

unique individuations

các sự cá nhân hóa duy nhất

contextual individuations

các sự cá nhân hóa theo ngữ cảnh

Câu ví dụ

individuations in psychology help us understand personal identity.

các quá trình cá biệt hóa trong tâm lý học giúp chúng ta hiểu về bản sắc cá nhân.

the process of individuations can vary greatly among individuals.

quá trình cá biệt hóa có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.

individuations play a crucial role in the development of self-awareness.

cá biệt hóa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhận thức về bản thân.

in sociology, individuations are essential for understanding social dynamics.

trong xã hội học, cá biệt hóa là điều cần thiết để hiểu rõ các động lực xã hội.

many theories focus on the individuations that shape our experiences.

nhiều lý thuyết tập trung vào các quá trình cá biệt hóa định hình trải nghiệm của chúng ta.

individuations can lead to a greater sense of belonging in communities.

cá biệt hóa có thể dẫn đến cảm giác thuộc về cộng đồng hơn.

the concept of individuations is often discussed in philosophical debates.

khái niệm về cá biệt hóa thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận triết học.

individuations are important for personal growth and development.

cá biệt hóa rất quan trọng cho sự phát triển và trưởng thành cá nhân.

understanding individuations can enhance interpersonal relationships.

hiểu rõ về cá biệt hóa có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các cá nhân.

art often reflects the individuations of the artist's perspective.

nghệ thuật thường phản ánh các cá biệt hóa của quan điểm của nghệ sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay