individuo único
cá nhân duy nhất
individuo real
cá nhân thực
individuo humano
con người
individuo activo
cá nhân tích cực
individuo aislado
cá nhân cô lập
individuo libre
cá nhân tự do
individuo social
cá nhân xã hội
individuo público
cá nhân công cộng
individuo privado
cá nhân tư nhân
individuo nuevo
cá nhân mới
the individual has the right to freedom of speech.
Người cá nhân có quyền tự do ngôn luận.
each individual is responsible for their own actions.
Mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
we respect the dignity of every individual in our community.
Chúng ta tôn trọng nhân phẩm của mỗi cá nhân trong cộng đồng của chúng ta.
the psychologist evaluated the individual's mental health.
Nhà tâm lý đã đánh giá sức khỏe tâm thần của cá nhân.
every individual possesses unique talents and skills.
Mỗi cá nhân đều sở hữu những tài năng và kỹ năng độc đáo.
the new policy offers individual choices for employees.
Chính sách mới cung cấp các lựa chọn cá nhân cho nhân viên.
he always prioritizes his individual needs over the group.
Anh ấy luôn ưu tiên nhu cầu cá nhân hơn là nhóm.
the app is designed for individual use on a single device.
Ứng dụng được thiết kế để sử dụng cá nhân trên một thiết bị duy nhất.
individual differences in learning styles should be recognized.
Sự khác biệt cá nhân trong phong cách học tập nên được công nhận.
each individual contribution helps the team succeed.
Mỗi đóng góp cá nhân đều giúp đội nhóm thành công.
the school focuses on individual development rather than test scores.
Trường học tập trung vào sự phát triển cá nhân thay vì điểm số kiểm tra.
she received individual praise from the manager for her work.
Cô ấy đã nhận được lời khen cá nhân từ quản lý vì công việc của mình.
individuo único
cá nhân duy nhất
individuo real
cá nhân thực
individuo humano
con người
individuo activo
cá nhân tích cực
individuo aislado
cá nhân cô lập
individuo libre
cá nhân tự do
individuo social
cá nhân xã hội
individuo público
cá nhân công cộng
individuo privado
cá nhân tư nhân
individuo nuevo
cá nhân mới
the individual has the right to freedom of speech.
Người cá nhân có quyền tự do ngôn luận.
each individual is responsible for their own actions.
Mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
we respect the dignity of every individual in our community.
Chúng ta tôn trọng nhân phẩm của mỗi cá nhân trong cộng đồng của chúng ta.
the psychologist evaluated the individual's mental health.
Nhà tâm lý đã đánh giá sức khỏe tâm thần của cá nhân.
every individual possesses unique talents and skills.
Mỗi cá nhân đều sở hữu những tài năng và kỹ năng độc đáo.
the new policy offers individual choices for employees.
Chính sách mới cung cấp các lựa chọn cá nhân cho nhân viên.
he always prioritizes his individual needs over the group.
Anh ấy luôn ưu tiên nhu cầu cá nhân hơn là nhóm.
the app is designed for individual use on a single device.
Ứng dụng được thiết kế để sử dụng cá nhân trên một thiết bị duy nhất.
individual differences in learning styles should be recognized.
Sự khác biệt cá nhân trong phong cách học tập nên được công nhận.
each individual contribution helps the team succeed.
Mỗi đóng góp cá nhân đều giúp đội nhóm thành công.
the school focuses on individual development rather than test scores.
Trường học tập trung vào sự phát triển cá nhân thay vì điểm số kiểm tra.
she received individual praise from the manager for her work.
Cô ấy đã nhận được lời khen cá nhân từ quản lý vì công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay