fashion indumentums
phong cách trang phục
traditional indumentums
trang phục truyền thống
ceremonial indumentums
trang phục lễ nghi
cultural indumentums
trang phục văn hóa
stylish indumentums
trang phục thời trang
historical indumentums
trang phục lịch sử
ethnic indumentums
trang phục dân tộc
modern indumentums
trang phục hiện đại
luxurious indumentums
trang phục sang trọng
functional indumentums
trang phục công năng
the indumentums of the ancient warriors were made from animal hides.
Những bộ trang phục của các chiến binh cổ đại được làm từ da động vật.
different cultures have unique indumentums that reflect their traditions.
Các nền văn hóa khác nhau có những bộ trang phục độc đáo phản ánh truyền thống của họ.
in the museum, we saw various indumentums from different historical periods.
Trong bảo tàng, chúng tôi đã thấy nhiều loại trang phục từ các thời kỳ lịch sử khác nhau.
the indumentums worn during the festival were vibrant and colorful.
Những bộ trang phục được mặc trong lễ hội rất sống động và đầy màu sắc.
she studied the indumentums of indigenous peoples for her research.
Cô ấy nghiên cứu trang phục của người bản địa cho nghiên cứu của mình.
fashion designers often draw inspiration from historical indumentums.
Các nhà thiết kế thời trang thường lấy cảm hứng từ trang phục lịch sử.
the indumentums of the royal family were adorned with jewels.
Những bộ trang phục của hoàng gia được trang trí bằng đá quý.
she wore traditional indumentums during the cultural celebration.
Cô ấy mặc trang phục truyền thống trong lễ hội văn hóa.
indumentums can tell us a lot about a society's values and beliefs.
Trang phục có thể cho chúng ta biết rất nhiều về giá trị và niềm tin của một xã hội.
he collected indumentums from various countries as a hobby.
Anh ấy sưu tầm trang phục từ nhiều quốc gia khác nhau như một sở thích.
fashion indumentums
phong cách trang phục
traditional indumentums
trang phục truyền thống
ceremonial indumentums
trang phục lễ nghi
cultural indumentums
trang phục văn hóa
stylish indumentums
trang phục thời trang
historical indumentums
trang phục lịch sử
ethnic indumentums
trang phục dân tộc
modern indumentums
trang phục hiện đại
luxurious indumentums
trang phục sang trọng
functional indumentums
trang phục công năng
the indumentums of the ancient warriors were made from animal hides.
Những bộ trang phục của các chiến binh cổ đại được làm từ da động vật.
different cultures have unique indumentums that reflect their traditions.
Các nền văn hóa khác nhau có những bộ trang phục độc đáo phản ánh truyền thống của họ.
in the museum, we saw various indumentums from different historical periods.
Trong bảo tàng, chúng tôi đã thấy nhiều loại trang phục từ các thời kỳ lịch sử khác nhau.
the indumentums worn during the festival were vibrant and colorful.
Những bộ trang phục được mặc trong lễ hội rất sống động và đầy màu sắc.
she studied the indumentums of indigenous peoples for her research.
Cô ấy nghiên cứu trang phục của người bản địa cho nghiên cứu của mình.
fashion designers often draw inspiration from historical indumentums.
Các nhà thiết kế thời trang thường lấy cảm hứng từ trang phục lịch sử.
the indumentums of the royal family were adorned with jewels.
Những bộ trang phục của hoàng gia được trang trí bằng đá quý.
she wore traditional indumentums during the cultural celebration.
Cô ấy mặc trang phục truyền thống trong lễ hội văn hóa.
indumentums can tell us a lot about a society's values and beliefs.
Trang phục có thể cho chúng ta biết rất nhiều về giá trị và niềm tin của một xã hội.
he collected indumentums from various countries as a hobby.
Anh ấy sưu tầm trang phục từ nhiều quốc gia khác nhau như một sở thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay