indurating process
quá trình làm cứng
indurating agent
chất làm cứng
indurating material
vật liệu làm cứng
indurating treatment
phương pháp làm cứng
indurating effect
hiệu ứng làm cứng
indurating phenomenon
hiện tượng làm cứng
indurating conditions
điều kiện làm cứng
indurating stage
giai đoạn làm cứng
indurating factor
yếu tố làm cứng
indurating solution
dung dịch làm cứng
his indurating attitude made it difficult to resolve the conflict.
Thái độ cứng rắn của anh ấy khiến việc giải quyết xung đột trở nên khó khăn.
over time, the indurating soil became less fertile.
Theo thời gian, đất cứng trở nên ít màu mỡ hơn.
the indurating process of the material is crucial for its durability.
Quá trình làm cứng của vật liệu rất quan trọng cho độ bền của nó.
she noticed an indurating feeling in her hands after the workout.
Cô ấy nhận thấy một cảm giác cứng lại ở bàn tay sau khi tập luyện.
indurating emotions can lead to unresolved issues.
Những cảm xúc cứng rắn có thể dẫn đến những vấn đề chưa được giải quyết.
the artist's indurating style reflects a deep understanding of form.
Phong cách cứng rắn của họa sĩ phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về hình thức.
indurating habits can be hard to break.
Những thói quen cứng rắn có thể rất khó để phá vỡ.
the indurating effects of time can change landscapes completely.
Tác động làm cứng của thời gian có thể thay đổi hoàn toàn cảnh quan.
his indurating resolve impressed everyone in the team.
Sự quyết tâm cứng rắn của anh ấy khiến mọi người trong đội đều ấn tượng.
indurating challenges can strengthen one's character.
Những thử thách khó khăn có thể củng cố tính cách của một người.
indurating process
quá trình làm cứng
indurating agent
chất làm cứng
indurating material
vật liệu làm cứng
indurating treatment
phương pháp làm cứng
indurating effect
hiệu ứng làm cứng
indurating phenomenon
hiện tượng làm cứng
indurating conditions
điều kiện làm cứng
indurating stage
giai đoạn làm cứng
indurating factor
yếu tố làm cứng
indurating solution
dung dịch làm cứng
his indurating attitude made it difficult to resolve the conflict.
Thái độ cứng rắn của anh ấy khiến việc giải quyết xung đột trở nên khó khăn.
over time, the indurating soil became less fertile.
Theo thời gian, đất cứng trở nên ít màu mỡ hơn.
the indurating process of the material is crucial for its durability.
Quá trình làm cứng của vật liệu rất quan trọng cho độ bền của nó.
she noticed an indurating feeling in her hands after the workout.
Cô ấy nhận thấy một cảm giác cứng lại ở bàn tay sau khi tập luyện.
indurating emotions can lead to unresolved issues.
Những cảm xúc cứng rắn có thể dẫn đến những vấn đề chưa được giải quyết.
the artist's indurating style reflects a deep understanding of form.
Phong cách cứng rắn của họa sĩ phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về hình thức.
indurating habits can be hard to break.
Những thói quen cứng rắn có thể rất khó để phá vỡ.
the indurating effects of time can change landscapes completely.
Tác động làm cứng của thời gian có thể thay đổi hoàn toàn cảnh quan.
his indurating resolve impressed everyone in the team.
Sự quyết tâm cứng rắn của anh ấy khiến mọi người trong đội đều ấn tượng.
indurating challenges can strengthen one's character.
Những thử thách khó khăn có thể củng cố tính cách của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay