address inefficacies
xử lý các bất hiệu quả
identify inefficacies
nhận diện các bất hiệu quả
reduce inefficacies
giảm các bất hiệu quả
analyze inefficacies
phân tích các bất hiệu quả
eliminate inefficacies
loại bỏ các bất hiệu quả
overcome inefficacies
vượt qua các bất hiệu quả
measure inefficacies
đo lường các bất hiệu quả
report inefficacies
báo cáo các bất hiệu quả
combat inefficacies
chống lại các bất hiệu quả
understand inefficacies
hiểu các bất hiệu quả
we need to address the inefficacies in our current system.
Chúng ta cần giải quyết những bất hiệu quả trong hệ thống hiện tại của chúng ta.
the report highlighted several inefficacies in the management process.
Báo cáo nêu bật một số bất hiệu quả trong quy trình quản lý.
identifying inefficacies can lead to improved productivity.
Việc xác định các bất hiệu quả có thể dẫn đến năng suất được cải thiện.
training can help reduce inefficacies among staff.
Đào tạo có thể giúp giảm bớt những bất hiệu quả trong đội ngũ nhân viên.
we must find solutions to the inefficacies in our workflow.
Chúng ta phải tìm ra các giải pháp cho những bất hiệu quả trong quy trình làm việc của chúng ta.
the inefficacies of the old software are becoming apparent.
Những bất hiệu quả của phần mềm cũ đang trở nên rõ ràng.
addressing inefficacies is crucial for our project's success.
Giải quyết những bất hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án của chúng ta.
they implemented new strategies to combat inefficacies.
Họ đã triển khai các chiến lược mới để chống lại những bất hiệu quả.
we should analyze the inefficacies in our communication methods.
Chúng ta nên phân tích những bất hiệu quả trong phương pháp giao tiếp của chúng ta.
the team is focused on eliminating inefficacies in production.
Đội ngũ tập trung vào việc loại bỏ những bất hiệu quả trong sản xuất.
address inefficacies
xử lý các bất hiệu quả
identify inefficacies
nhận diện các bất hiệu quả
reduce inefficacies
giảm các bất hiệu quả
analyze inefficacies
phân tích các bất hiệu quả
eliminate inefficacies
loại bỏ các bất hiệu quả
overcome inefficacies
vượt qua các bất hiệu quả
measure inefficacies
đo lường các bất hiệu quả
report inefficacies
báo cáo các bất hiệu quả
combat inefficacies
chống lại các bất hiệu quả
understand inefficacies
hiểu các bất hiệu quả
we need to address the inefficacies in our current system.
Chúng ta cần giải quyết những bất hiệu quả trong hệ thống hiện tại của chúng ta.
the report highlighted several inefficacies in the management process.
Báo cáo nêu bật một số bất hiệu quả trong quy trình quản lý.
identifying inefficacies can lead to improved productivity.
Việc xác định các bất hiệu quả có thể dẫn đến năng suất được cải thiện.
training can help reduce inefficacies among staff.
Đào tạo có thể giúp giảm bớt những bất hiệu quả trong đội ngũ nhân viên.
we must find solutions to the inefficacies in our workflow.
Chúng ta phải tìm ra các giải pháp cho những bất hiệu quả trong quy trình làm việc của chúng ta.
the inefficacies of the old software are becoming apparent.
Những bất hiệu quả của phần mềm cũ đang trở nên rõ ràng.
addressing inefficacies is crucial for our project's success.
Giải quyết những bất hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án của chúng ta.
they implemented new strategies to combat inefficacies.
Họ đã triển khai các chiến lược mới để chống lại những bất hiệu quả.
we should analyze the inefficacies in our communication methods.
Chúng ta nên phân tích những bất hiệu quả trong phương pháp giao tiếp của chúng ta.
the team is focused on eliminating inefficacies in production.
Đội ngũ tập trung vào việc loại bỏ những bất hiệu quả trong sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay