inexactness matters
sự không chính xác có nghĩa
inexactness definition
định nghĩa về sự không chính xác
inexactness in science
sự không chính xác trong khoa học
inexactness issues
các vấn đề về sự không chính xác
inexactness analysis
phân tích về sự không chính xác
inexactness examples
ví dụ về sự không chính xác
inexactness effects
tác động của sự không chính xác
inexactness measurement
đo lường sự không chính xác
inexactness problems
các vấn đề về sự không chính xác
inexactness reduction
giảm sự không chính xác
the inexactness of the measurements led to significant errors in the final calculations.
Sai số trong các phép đo đã dẫn đến những sai sót đáng kể trong các phép tính cuối cùng.
inexactness in language can lead to misunderstandings.
Sự không chính xác trong ngôn ngữ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
the inexactness of the report raised concerns among the team members.
Sự không chính xác trong báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại trong số các thành viên trong nhóm.
we need to address the inexactness in our data collection methods.
Chúng ta cần giải quyết sự không chính xác trong các phương pháp thu thập dữ liệu của chúng ta.
his inexactness in recalling the events made it difficult to piece together the story.
Khả năng nhớ lại các sự kiện không chính xác của anh ấy khiến việc ghép lại câu chuyện trở nên khó khăn.
the inexactness of the translation caused confusion among the readers.
Sự không chính xác của bản dịch đã gây ra sự bối rối cho người đọc.
inexactness in the instructions resulted in many mistakes during the project.
Sự không chính xác trong hướng dẫn đã dẫn đến nhiều sai sót trong quá trình thực hiện dự án.
we must minimize the inexactness in our scientific experiments.
Chúng ta phải giảm thiểu sự không chính xác trong các thí nghiệm khoa học của chúng ta.
the inexactness of the timeline made it hard to track progress.
Sự không chính xác của thời gian biểu khiến việc theo dõi tiến độ trở nên khó khăn.
to improve accuracy, we should eliminate any inexactness in our processes.
Để cải thiện độ chính xác, chúng ta nên loại bỏ bất kỳ sự không chính xác nào trong quy trình của chúng ta.
inexactness matters
sự không chính xác có nghĩa
inexactness definition
định nghĩa về sự không chính xác
inexactness in science
sự không chính xác trong khoa học
inexactness issues
các vấn đề về sự không chính xác
inexactness analysis
phân tích về sự không chính xác
inexactness examples
ví dụ về sự không chính xác
inexactness effects
tác động của sự không chính xác
inexactness measurement
đo lường sự không chính xác
inexactness problems
các vấn đề về sự không chính xác
inexactness reduction
giảm sự không chính xác
the inexactness of the measurements led to significant errors in the final calculations.
Sai số trong các phép đo đã dẫn đến những sai sót đáng kể trong các phép tính cuối cùng.
inexactness in language can lead to misunderstandings.
Sự không chính xác trong ngôn ngữ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
the inexactness of the report raised concerns among the team members.
Sự không chính xác trong báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại trong số các thành viên trong nhóm.
we need to address the inexactness in our data collection methods.
Chúng ta cần giải quyết sự không chính xác trong các phương pháp thu thập dữ liệu của chúng ta.
his inexactness in recalling the events made it difficult to piece together the story.
Khả năng nhớ lại các sự kiện không chính xác của anh ấy khiến việc ghép lại câu chuyện trở nên khó khăn.
the inexactness of the translation caused confusion among the readers.
Sự không chính xác của bản dịch đã gây ra sự bối rối cho người đọc.
inexactness in the instructions resulted in many mistakes during the project.
Sự không chính xác trong hướng dẫn đã dẫn đến nhiều sai sót trong quá trình thực hiện dự án.
we must minimize the inexactness in our scientific experiments.
Chúng ta phải giảm thiểu sự không chính xác trong các thí nghiệm khoa học của chúng ta.
the inexactness of the timeline made it hard to track progress.
Sự không chính xác của thời gian biểu khiến việc theo dõi tiến độ trở nên khó khăn.
to improve accuracy, we should eliminate any inexactness in our processes.
Để cải thiện độ chính xác, chúng ta nên loại bỏ bất kỳ sự không chính xác nào trong quy trình của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay