infanticides

[Mỹ]/ɪnˈfæntɪsaɪdz/
[Anh]/ɪnˈfæntɪsaɪdz/

Dịch

n. hành động giết một đứa trẻ sơ sinh; tội giết một đứa trẻ sơ sinh; người thực hiện tội giết trẻ sơ sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

prevent infanticides

ngăn chặn việc giết trẻ sơ sinh

infanticides law

luật về giết trẻ sơ sinh

report infanticides

báo cáo về việc giết trẻ sơ sinh

infanticides cases

các trường hợp giết trẻ sơ sinh

infanticides statistics

thống kê về việc giết trẻ sơ sinh

combat infanticides

chống lại việc giết trẻ sơ sinh

infanticides prevention

phòng ngừa giết trẻ sơ sinh

investigate infanticides

điều tra về việc giết trẻ sơ sinh

infanticides awareness

nâng cao nhận thức về việc giết trẻ sơ sinh

infanticides trends

xu hướng giết trẻ sơ sinh

Câu ví dụ

infanticides are a tragic consequence of societal issues.

Các vụ giết trẻ sơ sinh là một hậu quả bi thảm của các vấn đề xã hội.

the increase in infanticides has raised concerns among activists.

Sự gia tăng số lượng giết trẻ sơ sinh đã làm dấy lên sự lo ngại của các nhà hoạt động.

many countries are implementing laws to prevent infanticides.

Nhiều quốc gia đang thực hiện các luật để ngăn chặn giết trẻ sơ sinh.

infanticides often stem from economic hardship.

Các vụ giết trẻ sơ sinh thường bắt nguồn từ những khó khăn kinh tế.

awareness campaigns aim to reduce the incidence of infanticides.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm mục đích giảm tỷ lệ giết trẻ sơ sinh.

infanticides can have long-lasting effects on families and communities.

Các vụ giết trẻ sơ sinh có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến gia đình và cộng đồng.

some cultures have historically accepted infanticides under certain circumstances.

Một số nền văn hóa đã chấp nhận giết trẻ sơ sinh trong những hoàn cảnh nhất định.

governments must take action to address the root causes of infanticides.

Các chính phủ phải hành động để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của việc giết trẻ sơ sinh.

infanticides are often linked to mental health issues.

Các vụ giết trẻ sơ sinh thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.

public education is vital in preventing infanticides.

Giáo dục công chúng là rất quan trọng trong việc ngăn chặn giết trẻ sơ sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay