infatigable

[Mỹ]/ɪnˈfætɪɡəbl/
[Anh]/ɪnˈfætɪɡəbl/

Dịch

adj. không thể mệt mỏi; không thể kiệt sức.

Cụm từ & Cách kết hợp

infatigable worker

người lao động không biết mệt

infatigable spirit

tinh thần không biết mệt

infatigable efforts

nỗ lực không biết mệt

infatigable pursuit

sự theo đuổi không biết mệt

infatigable defender

người bảo vệ không biết mệt

infatigable advocate

người vận động không biết mệt

infatigable dedication

sự tận tụy không biết mệt

Câu ví dụ

the infatigable worker completed the project ahead of schedule despite the tight deadline.

Người lao động không mệt mỏi đã hoàn thành dự án trước thời hạn mặc dù có thời hạn rất khắt khe.

her infatigable efforts to raise awareness for the cause inspired many volunteers.

Nỗ lực không mệt mỏi của cô ấy nhằm nâng cao nhận thức về vấn đề này đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên.

the scientist's infatigable pursuit of the truth led to a breakthrough discovery.

Sự theo đuổi không mệt mỏi của nhà khoa học đối với sự thật đã dẫn đến một phát hiện đột phá.

the infatigable advocate fought tirelessly for human rights throughout her career.

Người vận động không mệt mỏi đã đấu tranh không ngừng nghỉ cho quyền con người suốt sự nghiệp của cô ấy.

with infatigable determination, he overcame every obstacle on his path to success.

Với quyết tâm không mệt mỏi, anh đã vượt qua mọi chướng ngại vật trên con đường đến thành công.

the infatigable campaigner traveled across the country to meet with voters.

Người vận động không mệt mỏi đã đi khắp đất nước để gặp gỡ các cử tri.

despite numerous setbacks, the team showed infatigable spirit and never gave up.

Mặc dù gặp phải nhiều thất bại, đội ngũ đã thể hiện tinh thần không mệt mỏi và chưa bao giờ bỏ cuộc.

the infatigable teacher spent countless hours helping students reach their potential.

Giáo viên không mệt mỏi đã dành hàng giờ đồng hồ giúp học sinh phát huy tiềm năng của họ.

his infatigable dedication to his craft earned him international recognition.

Sự tận tụy không mệt mỏi của anh đối với nghề nghiệp của mình đã mang lại cho anh sự công nhận quốc tế.

the infatigable athlete trained every day for years to compete in the olympics.

Vận động viên không mệt mỏi đã tập luyện mỗi ngày trong nhiều năm để thi đấu tại Thế vận hội.

the infatigable volunteer organization provided aid to disaster victims around the clock.

Tổ chức tình nguyện viên không mệt mỏi đã cung cấp sự giúp đỡ cho các nạn nhân thiên tai liên tục 24/7.

the infatigable explorer mapped uncharted territories with remarkable courage.

Người khám phá không mệt mỏi đã vẽ bản đồ các vùng đất chưa được khám phá với sự can đảm đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay