infesting bugs
các loài côn trùng gây hại
infesting pests
các loài gây hại
infesting weeds
các loại cỏ dại gây hại
infesting bacteria
vi khuẩn gây hại
infesting insects
các loài côn trùng
infesting rodents
các loài gặm nhấm
infesting organisms
các loài sinh vật
infesting fungi
nấm gây hại
infesting viruses
virus gây hại
infesting larvae
ấu trùng gây hại
rats are infesting the abandoned building.
Chuột đang xâm chiếm tòa nhà bỏ hoang.
the garden is infesting with weeds.
Vườn đang bị xâm chiếm bởi cỏ dại.
termites are infesting the wooden structure.
Kiến đang xâm chiếm cấu trúc gỗ.
these pests are infesting the crops.
Những sâu bệnh này đang xâm chiếm các mùa màng.
insects are infesting the old furniture.
Côn trùng đang xâm chiếm đồ nội thất cũ.
reports indicate that the area is infesting with mosquitoes.
Báo cáo cho thấy khu vực đang bị xâm chiếm bởi muỗi.
our house is infesting with cockroaches.
Nhà của chúng tôi đang bị xâm chiếm bởi sâu chấy.
the lake is infesting with algae.
Hồ đang bị xâm chiếm bởi tảo.
they found a colony of ants infesting the kitchen.
Họ tìm thấy một tổ kiến xâm chiếm nhà bếp.
the old tree is infesting with beetles.
Cây cổ thụ đang bị xâm chiếm bởi bọ cánh cứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay