infinites

[Mỹ]/ɪnˈfɪnɪt/
[Anh]/ɪnˈfɪnɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.vô hạn; vô số; cực kỳ lớn
n.vô cực; [math] vô cực; một cái gì đó vô hạn (như không gian, thời gian)

Cụm từ & Cách kết hợp

infinites of joy

vô cùng của niềm vui

infinites of love

vô cùng của tình yêu

infinites of time

vô cùng của thời gian

infinites of space

vô cùng của không gian

infinites of possibilities

vô cùng của những khả năng

infinites of knowledge

vô cùng của kiến thức

infinites of beauty

vô cùng của vẻ đẹp

infinites of dreams

vô cùng của những giấc mơ

infinites of energy

vô cùng của năng lượng

infinites of inspiration

vô cùng của sự truyền cảm hứng

Câu ví dụ

there are infinites of stars in the universe.

Có vô số ngôi sao trong vũ trụ.

she has infinites of ideas for the project.

Cô ấy có vô số ý tưởng cho dự án.

he can find infinites of solutions to the problem.

Anh ấy có thể tìm thấy vô số giải pháp cho vấn đề.

infinites of opportunities await those who are prepared.

Vô số cơ hội dành cho những người chuẩn bị sẵn sàng.

there are infinites of ways to improve your skills.

Có vô số cách để cải thiện kỹ năng của bạn.

infinites of questions arise during the discussion.

Vô số câu hỏi nảy sinh trong quá trình thảo luận.

she felt infinites of joy when she received the news.

Cô ấy cảm thấy vô số niềm vui khi nhận được tin tức.

infinites of challenges lie ahead in this journey.

Vô số thử thách phía trước trong hành trình này.

he has infinites of patience when teaching children.

Anh ấy có vô số sự kiên nhẫn khi dạy trẻ em.

there are infinites of reasons to be optimistic.

Có vô số lý do để lạc quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay