información

[Mỹ]/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
[Anh]/ˌɪnfərˈmeɪʃn/

Dịch

n. thông tin; dữ liệu; sự kiện

Câu ví dụ

please provide your contact information.

Vui lòng cung cấp thông tin liên hệ của bạn.

we need more specific information about the incident.

Chúng tôi cần thêm thông tin cụ thể hơn về sự việc.

for further information, please visit our website.

Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.

the brochure contains essential information for tourists.

Brochure này chứa thông tin cần thiết cho du khách.

this information is strictly confidential.

Thông tin này là tuyệt mật.

i appreciate you sharing this valuable information.

Tôi cảm kích bạn đã chia sẻ thông tin quý giá này.

he disclosed classified information to the public.

Ông đã tiết lộ thông tin mật cho công chúng.

the police are looking for any relevant information.

Cảnh sát đang tìm kiếm bất kỳ thông tin nào liên quan.

accurate information is crucial for making decisions.

Thông tin chính xác là rất quan trọng để đưa ra quyết định.

the library is a great source of information.

Thư viện là một nguồn thông tin tuyệt vời.

we must verify the information before publishing it.

Chúng ta phải xác minh thông tin trước khi xuất bản.

personal information is protected by law.

Thông tin cá nhân được pháp luật bảo vệ.

the system failed to process the information.

Hệ thống đã thất bại trong việc xử lý thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay