informalization process
quá trình phi chính thức hóa
promoting informalization
thúc đẩy phi chính thức hóa
informalization trend
xu hướng phi chính thức hóa
undergoing informalization
đang trải qua quá trình phi chính thức hóa
informalization efforts
nỗ lực phi chính thức hóa
informalization stage
giai đoạn phi chính thức hóa
informalization leads
dẫn đến phi chính thức hóa
informalization risks
rủi ro phi chính thức hóa
informalization impact
tác động của việc phi chính thức hóa
accelerating informalization
tăng tốc quá trình phi chính thức hóa
the company is undergoing a significant informalization of its internal processes.
Công ty đang trải qua một quá trình phi chính thức hóa đáng kể trong các quy trình nội bộ.
we're seeing a rapid informalization of workplace communication styles.
Chúng tôi nhận thấy sự phi chính thức hóa nhanh chóng của phong cách giao tiếp nơi làm việc.
the project benefited from the informalization of team dynamics and collaboration.
Dự án được hưởng lợi từ sự phi chính thức hóa của động lực và sự hợp tác của nhóm.
the move towards informalization can improve employee morale and engagement.
Động thái hướng tới phi chính thức hóa có thể cải thiện tinh thần và sự gắn kết của nhân viên.
there's a trend towards informalization in many modern organizations.
Có một xu hướng hướng tới phi chính thức hóa ở nhiều tổ chức hiện đại.
the informalization of the dress code was a popular decision among staff.
Việc phi chính thức hóa quy tắc ăn mặc là một quyết định được nhân viên ủng hộ.
we encourage a degree of informalization in our team meetings.
Chúng tôi khuyến khích một mức độ phi chính thức hóa trong các cuộc họp nhóm của chúng tôi.
the informalization of the hiring process streamlined the recruitment efforts.
Việc phi chính thức hóa quy trình tuyển dụng đã hợp lý hóa nỗ lực tuyển dụng.
the leadership team supported the gradual informalization of the company culture.
Đội ngũ lãnh đạo ủng hộ quá trình phi chính thức hóa dần dần văn hóa công ty.
this initiative aims to promote the informalization of communication channels.
Sáng kiến này nhằm mục đích thúc đẩy sự phi chính thức hóa các kênh giao tiếp.
the informalization of feedback mechanisms fostered a more open environment.
Việc phi chính thức hóa các cơ chế phản hồi đã thúc đẩy một môi trường cởi mở hơn.
informalization process
quá trình phi chính thức hóa
promoting informalization
thúc đẩy phi chính thức hóa
informalization trend
xu hướng phi chính thức hóa
undergoing informalization
đang trải qua quá trình phi chính thức hóa
informalization efforts
nỗ lực phi chính thức hóa
informalization stage
giai đoạn phi chính thức hóa
informalization leads
dẫn đến phi chính thức hóa
informalization risks
rủi ro phi chính thức hóa
informalization impact
tác động của việc phi chính thức hóa
accelerating informalization
tăng tốc quá trình phi chính thức hóa
the company is undergoing a significant informalization of its internal processes.
Công ty đang trải qua một quá trình phi chính thức hóa đáng kể trong các quy trình nội bộ.
we're seeing a rapid informalization of workplace communication styles.
Chúng tôi nhận thấy sự phi chính thức hóa nhanh chóng của phong cách giao tiếp nơi làm việc.
the project benefited from the informalization of team dynamics and collaboration.
Dự án được hưởng lợi từ sự phi chính thức hóa của động lực và sự hợp tác của nhóm.
the move towards informalization can improve employee morale and engagement.
Động thái hướng tới phi chính thức hóa có thể cải thiện tinh thần và sự gắn kết của nhân viên.
there's a trend towards informalization in many modern organizations.
Có một xu hướng hướng tới phi chính thức hóa ở nhiều tổ chức hiện đại.
the informalization of the dress code was a popular decision among staff.
Việc phi chính thức hóa quy tắc ăn mặc là một quyết định được nhân viên ủng hộ.
we encourage a degree of informalization in our team meetings.
Chúng tôi khuyến khích một mức độ phi chính thức hóa trong các cuộc họp nhóm của chúng tôi.
the informalization of the hiring process streamlined the recruitment efforts.
Việc phi chính thức hóa quy trình tuyển dụng đã hợp lý hóa nỗ lực tuyển dụng.
the leadership team supported the gradual informalization of the company culture.
Đội ngũ lãnh đạo ủng hộ quá trình phi chính thức hóa dần dần văn hóa công ty.
this initiative aims to promote the informalization of communication channels.
Sáng kiến này nhằm mục đích thúc đẩy sự phi chính thức hóa các kênh giao tiếp.
the informalization of feedback mechanisms fostered a more open environment.
Việc phi chính thức hóa các cơ chế phản hồi đã thúc đẩy một môi trường cởi mở hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay