casualization

[Mỹ]/ˈkæʒ.juəl.aɪ.zeɪ.ʃən/
[Anh]/kəˈzjuːəˌlaɪ.zeɪ.ʃən/

Dịch

n.Quá trình thay thế nhân viên chính thức bằng nhân viên tạm thời hoặc nhân viên bán thời gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

casualization trend

xu hướng tự do hóa

casualization process

quá trình tự do hóa

casualization effect

tác động của tự do hóa

casualization impact

ảnh hưởng của tự do hóa

casualization culture

văn hóa tự do hóa

casualization phenomenon

hiện tượng tự do hóa

casualization strategy

chiến lược tự do hóa

casualization approach

phương pháp tiếp cận tự do hóa

casualization model

mô hình tự do hóa

casualization movement

phong trào tự do hóa

Câu ví dụ

the casualization of dress codes in the workplace has become a trend.

Việc giản hóa quy tắc ăn mặc tại nơi làm việc đã trở thành một xu hướng.

casualization in education allows for more flexible learning environments.

Việc giản hóa trong giáo dục cho phép có môi trường học tập linh hoạt hơn.

many companies are embracing the casualization of their office spaces.

Nhiều công ty đang đón nhận việc giản hóa không gian văn phòng của họ.

casualization has changed how we perceive professionalism.

Việc giản hóa đã thay đổi cách chúng ta nhận thức về tính chuyên nghiệp.

the casualization of social interactions can lead to misunderstandings.

Việc giản hóa các tương tác xã hội có thể dẫn đến những hiểu lầm.

casualization in fashion has made comfort a priority.

Việc giản hóa trong thời trang đã khiến sự thoải mái trở thành ưu tiên.

there is a growing trend towards the casualization of dining experiences.

Có một xu hướng ngày càng tăng đối với việc giản hóa trải nghiệm ẩm thực.

casualization can sometimes undermine traditional values in the workplace.

Việc giản hóa đôi khi có thể làm suy yếu các giá trị truyền thống tại nơi làm việc.

the casualization of communication styles has made conversations more relaxed.

Việc giản hóa phong cách giao tiếp đã khiến các cuộc trò chuyện trở nên thoải mái hơn.

in recent years, the casualization of the music industry has been evident.

Trong những năm gần đây, việc giản hóa của ngành công nghiệp âm nhạc đã trở nên rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay