informally

[US]/ɪnˈfɔːməli/
[UK]/ɪnˈfɔːrməli/
Frequency: Very High

Translation

adv. một cách bình thường hoặc không chính thức, theo cách không trang trọng.

Phrases & Collocations

informally speaking

nói một cách thân mật

Example Sentences

Let's meet informally for coffee.

Chúng ta hãy gặp nhau một cách không trang trọng để uống cà phê.

She often dresses informally for work.

Cô ấy thường ăn mặc không trang trọng khi đi làm.

We informally agreed to split the bill.

Chúng tôi đã đồng ý chia hóa đơn một cách không chính thức.

They informally discussed the project over lunch.

Họ đã thảo luận về dự án một cách không chính thức trong bữa trưa.

He informally greeted his neighbors in the hallway.

Anh ấy đã chào hàng xóm của mình một cách không trang trọng ở hành lang.

The team informally decided to postpone the meeting.

Nhóm đã quyết định hoãn cuộc họp một cách không chính thức.

I informally asked her about her vacation plans.

Tôi đã hỏi cô ấy về kế hoạch nghỉ phép của cô ấy một cách không trang trọng.

She informally mentioned her interest in photography.

Cô ấy đã đề cập một cách không trang trọng về sở thích chụp ảnh của cô ấy.

They informally agreed to carpool to the event.

Họ đã đồng ý đi chung xe đến sự kiện một cách không chính thức.

He informally introduced himself to the new colleagues.

Anh ấy đã tự giới thiệu với các đồng nghiệp mới một cách không trang trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now