informings required
cần thông báo
informings needed
cần thông báo
informings sent
đã gửi thông báo
informings received
đã nhận thông báo
informings updated
đã cập nhật thông báo
informings shared
đã chia sẻ thông báo
informings confirmed
đã xác nhận thông báo
informings pending
thông báo đang chờ xử lý
informings requested
yêu cầu thông báo
informings discussed
đã thảo luận về thông báo
we are responsible for informings the team about the changes.
chúng tôi có trách nhiệm thông báo cho nhóm về những thay đổi.
regular informings can help keep everyone on the same page.
việc thông báo thường xuyên có thể giúp mọi người luôn nắm bắt được thông tin.
the manager emphasized the importance of timely informings.
người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo kịp thời.
informings from the hr department are crucial for new hires.
việc thông báo từ bộ phận nhân sự rất quan trọng đối với những người mới được tuyển dụng.
we need to establish a system for effective informings.
chúng ta cần thiết lập một hệ thống để thông báo hiệu quả.
frequent informings can reduce misunderstandings in the workplace.
việc thông báo thường xuyên có thể giảm thiểu sự hiểu lầm nơi làm việc.
she received several informings regarding the project deadline.
cô ấy đã nhận được nhiều thông báo liên quan đến thời hạn dự án.
informings about safety procedures are mandatory for all employees.
việc thông báo về các quy trình an toàn là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.
clear informings can enhance collaboration among team members.
việc thông báo rõ ràng có thể tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
the informings provided were helpful for our decision-making.
những thông báo được cung cấp rất hữu ích cho việc ra quyết định của chúng tôi.
informings required
cần thông báo
informings needed
cần thông báo
informings sent
đã gửi thông báo
informings received
đã nhận thông báo
informings updated
đã cập nhật thông báo
informings shared
đã chia sẻ thông báo
informings confirmed
đã xác nhận thông báo
informings pending
thông báo đang chờ xử lý
informings requested
yêu cầu thông báo
informings discussed
đã thảo luận về thông báo
we are responsible for informings the team about the changes.
chúng tôi có trách nhiệm thông báo cho nhóm về những thay đổi.
regular informings can help keep everyone on the same page.
việc thông báo thường xuyên có thể giúp mọi người luôn nắm bắt được thông tin.
the manager emphasized the importance of timely informings.
người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo kịp thời.
informings from the hr department are crucial for new hires.
việc thông báo từ bộ phận nhân sự rất quan trọng đối với những người mới được tuyển dụng.
we need to establish a system for effective informings.
chúng ta cần thiết lập một hệ thống để thông báo hiệu quả.
frequent informings can reduce misunderstandings in the workplace.
việc thông báo thường xuyên có thể giảm thiểu sự hiểu lầm nơi làm việc.
she received several informings regarding the project deadline.
cô ấy đã nhận được nhiều thông báo liên quan đến thời hạn dự án.
informings about safety procedures are mandatory for all employees.
việc thông báo về các quy trình an toàn là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.
clear informings can enhance collaboration among team members.
việc thông báo rõ ràng có thể tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
the informings provided were helpful for our decision-making.
những thông báo được cung cấp rất hữu ích cho việc ra quyết định của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay