infosheets

[Mỹ]/ˈɪnfəʊʃiːts/
[Anh]/ˈɪnfoʊʃiːts/

Dịch

n. danh từ số nhiều chỉ các tờ giấy hoặc tài liệu chứa thông tin, thường được tổ chức để dễ tra cứu, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay