critical infrastructures
hạ tầng quan trọng
transportation infrastructures
hạ tầng giao thông vận tải
digital infrastructures
hạ tầng số
public infrastructures
hạ tầng công cộng
energy infrastructures
hạ tầng năng lượng
urban infrastructures
hạ tầng đô thị
social infrastructures
hạ tầng xã hội
green infrastructures
hạ tầng xanh
economic infrastructures
hạ tầng kinh tế
educational infrastructures
hạ tầng giáo dục
the government is investing heavily in public infrastructures.
chính phủ đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng công cộng.
modern infrastructures are essential for economic growth.
cơ sở hạ tầng hiện đại là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
many cities are upgrading their infrastructures to support smart technology.
nhiều thành phố đang nâng cấp cơ sở hạ tầng của họ để hỗ trợ công nghệ thông minh.
infrastructures must be resilient to climate change impacts.
cơ sở hạ tầng phải có khả năng chống chịu với tác động của biến đổi khí hậu.
investment in infrastructures creates jobs and boosts local economies.
đầu tư vào cơ sở hạ tầng tạo ra việc làm và thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
infrastructures like roads and bridges are crucial for transportation.
cơ sở hạ tầng như đường sá và cầu cống rất quan trọng cho giao thông.
public infrastructures should be accessible to everyone.
cơ sở hạ tầng công cộng phải dễ tiếp cận với mọi người.
some countries struggle to maintain their aging infrastructures.
một số quốc gia gặp khó khăn trong việc duy trì cơ sở hạ tầng già nua của họ.
developing countries often lack the necessary infrastructures.
các nước đang phát triển thường thiếu cơ sở hạ tầng cần thiết.
efficient infrastructures improve the quality of life for residents.
cơ sở hạ tầng hiệu quả cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay