infructescences

[Mỹ]/ɪnfrʌkˈtɛsənsɪz/
[Anh]/ɪnfrʌkˈtɛsənsɪz/

Dịch

n. một cụm trái cây hoặc một loại cấu trúc thực vật có hoa phát triển thành trái.

Cụm từ & Cách kết hợp

fruiting infructescences

quả kết trái

infructescences development

sự phát triển của quả kết trái

infructescences structure

cấu trúc của quả kết trái

infructescences types

các loại quả kết trái

infructescences growth

sự sinh trưởng của quả kết trái

infructescences characteristics

các đặc điểm của quả kết trái

infructescences formation

sự hình thành của quả kết trái

infructescences analysis

phân tích quả kết trái

infructescences diversity

sự đa dạng của quả kết trái

infructescences examples

ví dụ về quả kết trái

Câu ví dụ

the botanist studied the infructescences of the local plant species.

Nhà thực vật học đã nghiên cứu các quả non của các loài thực vật địa phương.

infructescences can vary greatly in size and shape.

Các quả non có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.

during the summer, the infructescences attract various insects.

Trong mùa hè, các quả non thu hút nhiều loại côn trùng.

some infructescences are edible while others are toxic.

Một số quả non có thể ăn được, trong khi những quả khác lại độc hại.

the infructescences of this tree are a source of food for wildlife.

Các quả non của cây này là nguồn thức ăn cho động vật hoang dã.

research on infructescences helps us understand plant reproduction.

Nghiên cứu về các quả non giúp chúng ta hiểu về quá trình sinh sản của thực vật.

farmers often harvest the infructescences at the peak of ripeness.

Người nông dân thường thu hoạch các quả non vào thời điểm chín muồi.

infructescences can be found in many flowering plants.

Các quả non có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật có hoa.

the infructescences of this species are known for their vibrant colors.

Các quả non của loài này nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

understanding the development of infructescences is crucial for horticulture.

Hiểu sự phát triển của các quả non là rất quan trọng đối với khoa học làm vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay