| số nhiều | ingeniousnesses |
pure ingeniousness
sáng tạo thuần túy
remarkable ingeniousness
sáng tạo đáng chú ý
creative ingeniousness
sáng tạo sáng tạo
unmatched ingeniousness
sáng tạo vượt trội
natural ingeniousness
sáng tạo tự nhiên
technical ingeniousness
sáng tạo kỹ thuật
artistic ingeniousness
sáng tạo nghệ thuật
sheer ingeniousness
sáng tạo tuyệt đối
practical ingeniousness
sáng tạo thực tế
inherent ingeniousness
sáng tạo bẩm sinh
her ingeniousness in solving complex problems amazed everyone.
Sự thông minh của cô ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp khiến mọi người kinh ngạc.
the ingeniousness of the design made it stand out from the rest.
Sự khéo đáo của thiết kế đã khiến nó nổi bật so với những sản phẩm khác.
he demonstrated his ingeniousness by creating a unique invention.
Anh ấy đã chứng minh sự thông minh của mình bằng cách tạo ra một phát minh độc đáo.
her ingeniousness in the kitchen resulted in a delicious meal.
Sự khéo tay của cô ấy trong bếp đã tạo ra một bữa ăn ngon miệng.
the team's ingeniousness led to a breakthrough in the project.
Sự thông minh của nhóm đã dẫn đến một đột phá trong dự án.
his ingeniousness often shines through in his artwork.
Sự thông minh của anh ấy thường thể hiện rõ trong các tác phẩm nghệ thuật của anh ấy.
they praised her ingeniousness in finding a solution quickly.
Họ ca ngợi sự thông minh của cô ấy trong việc tìm ra giải pháp nhanh chóng.
her ingeniousness has made her a valuable asset to the team.
Sự thông minh của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một tài sản có giá trị của đội.
he is known for his ingeniousness and innovative ideas.
Anh ấy nổi tiếng với sự thông minh và những ý tưởng sáng tạo của mình.
the ingeniousness of the solution impressed the judges.
Sự thông minh của giải pháp đã gây ấn tượng với các thẩm phán.
pure ingeniousness
sáng tạo thuần túy
remarkable ingeniousness
sáng tạo đáng chú ý
creative ingeniousness
sáng tạo sáng tạo
unmatched ingeniousness
sáng tạo vượt trội
natural ingeniousness
sáng tạo tự nhiên
technical ingeniousness
sáng tạo kỹ thuật
artistic ingeniousness
sáng tạo nghệ thuật
sheer ingeniousness
sáng tạo tuyệt đối
practical ingeniousness
sáng tạo thực tế
inherent ingeniousness
sáng tạo bẩm sinh
her ingeniousness in solving complex problems amazed everyone.
Sự thông minh của cô ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp khiến mọi người kinh ngạc.
the ingeniousness of the design made it stand out from the rest.
Sự khéo đáo của thiết kế đã khiến nó nổi bật so với những sản phẩm khác.
he demonstrated his ingeniousness by creating a unique invention.
Anh ấy đã chứng minh sự thông minh của mình bằng cách tạo ra một phát minh độc đáo.
her ingeniousness in the kitchen resulted in a delicious meal.
Sự khéo tay của cô ấy trong bếp đã tạo ra một bữa ăn ngon miệng.
the team's ingeniousness led to a breakthrough in the project.
Sự thông minh của nhóm đã dẫn đến một đột phá trong dự án.
his ingeniousness often shines through in his artwork.
Sự thông minh của anh ấy thường thể hiện rõ trong các tác phẩm nghệ thuật của anh ấy.
they praised her ingeniousness in finding a solution quickly.
Họ ca ngợi sự thông minh của cô ấy trong việc tìm ra giải pháp nhanh chóng.
her ingeniousness has made her a valuable asset to the team.
Sự thông minh của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một tài sản có giá trị của đội.
he is known for his ingeniousness and innovative ideas.
Anh ấy nổi tiếng với sự thông minh và những ý tưởng sáng tạo của mình.
the ingeniousness of the solution impressed the judges.
Sự thông minh của giải pháp đã gây ấn tượng với các thẩm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay