ingraining habits
nghiên cứu thói quen
ingraining values
nghiên cứu giá trị
ingraining skills
nghiên cứu kỹ năng
ingraining knowledge
nghiên cứu kiến thức
ingraining discipline
nghiên cứu kỷ luật
ingraining culture
nghiên cứu văn hóa
ingraining principles
nghiên cứu nguyên tắc
ingraining techniques
nghiên cứu kỹ thuật
ingraining beliefs
nghiên cứu niềm tin
ingraining attitudes
nghiên cứu thái độ
ingraining positive habits can lead to a healthier lifestyle.
việc hình thành những thói quen tích cực có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
the teacher focused on ingraining essential skills in her students.
giáo viên tập trung vào việc hình thành những kỹ năng cần thiết ở học sinh.
ingraining cultural values is important for community identity.
việc hình thành các giá trị văn hóa là quan trọng cho bản sắc cộng đồng.
they are working on ingraining teamwork in their company culture.
họ đang làm việc để hình thành tinh thần đồng đội trong văn hóa công ty của họ.
ingraining good communication practices can enhance relationships.
việc hình thành những phương pháp giao tiếp tốt có thể cải thiện các mối quan hệ.
she believes in ingraining discipline from a young age.
cô ấy tin rằng việc hình thành kỷ luật nên bắt đầu từ khi còn nhỏ.
ingraining respect for nature is vital for future generations.
việc hình thành sự tôn trọng thiên nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
ingraining financial literacy can empower young adults.
việc hình thành kiến thức tài chính có thể trao quyền cho người trẻ.
they aim at ingraining safety practices in their training programs.
họ hướng tới việc hình thành các biện pháp an toàn trong các chương trình đào tạo của họ.
ingraining resilience helps individuals cope with challenges.
việc hình thành khả năng phục hồi giúp các cá nhân đối phó với những thử thách.
ingraining habits
nghiên cứu thói quen
ingraining values
nghiên cứu giá trị
ingraining skills
nghiên cứu kỹ năng
ingraining knowledge
nghiên cứu kiến thức
ingraining discipline
nghiên cứu kỷ luật
ingraining culture
nghiên cứu văn hóa
ingraining principles
nghiên cứu nguyên tắc
ingraining techniques
nghiên cứu kỹ thuật
ingraining beliefs
nghiên cứu niềm tin
ingraining attitudes
nghiên cứu thái độ
ingraining positive habits can lead to a healthier lifestyle.
việc hình thành những thói quen tích cực có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
the teacher focused on ingraining essential skills in her students.
giáo viên tập trung vào việc hình thành những kỹ năng cần thiết ở học sinh.
ingraining cultural values is important for community identity.
việc hình thành các giá trị văn hóa là quan trọng cho bản sắc cộng đồng.
they are working on ingraining teamwork in their company culture.
họ đang làm việc để hình thành tinh thần đồng đội trong văn hóa công ty của họ.
ingraining good communication practices can enhance relationships.
việc hình thành những phương pháp giao tiếp tốt có thể cải thiện các mối quan hệ.
she believes in ingraining discipline from a young age.
cô ấy tin rằng việc hình thành kỷ luật nên bắt đầu từ khi còn nhỏ.
ingraining respect for nature is vital for future generations.
việc hình thành sự tôn trọng thiên nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
ingraining financial literacy can empower young adults.
việc hình thành kiến thức tài chính có thể trao quyền cho người trẻ.
they aim at ingraining safety practices in their training programs.
họ hướng tới việc hình thành các biện pháp an toàn trong các chương trình đào tạo của họ.
ingraining resilience helps individuals cope with challenges.
việc hình thành khả năng phục hồi giúp các cá nhân đối phó với những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay