inhalants

[US]/[ˈɪn.hæ.lənts]/
[UK]/[ˈɪn.heɪ.lənts]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những chất mà hơi thở vào gây ra hiệu ứng tâm lý hoặc sinh lý; những chất dễ bay hơi được hít vào để đạt được hiệu ứng thay đổi tâm trí.

Phrases & Collocations

using inhalants

Sử dụng chất hít vào

inhaling inhalants

Hít vào chất hít vào

avoid inhalants

Tránh xa chất hít vào

inhaled inhalants

Đã hít vào chất hít vào

danger of inhalants

Nguy hiểm của chất hít vào

effects of inhalants

Tác dụng của chất hít vào

abuse inhalants

Lạm dụng chất hít vào

tried inhalants

Đã thử chất hít vào

prevent inhalants

Ngăn ngừa chất hít vào

exposure to inhalants

Phơi nhiễm với chất hít vào

Example Sentences

the dangers of inhalants are often underestimated by young people.

Các nguy hiểm của chất hít vào thường bị giới trẻ đánh giá thấp.

he lost his memory after prolonged inhalant abuse.

Anh ấy mất trí nhớ sau khi lạm dụng chất hít vào kéo dài.

public awareness campaigns warn about the risks of inhalant use.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức công chúng cảnh báo về những rủi ro khi sử dụng chất hít vào.

inhalant addiction can lead to serious health complications.

Tình trạng nghiện chất hít vào có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

parents should talk to their children about the dangers of inhalants.

Bố mẹ nên nói chuyện với con cái về những nguy hiểm của chất hít vào.

the smell of inhalants can be strangely appealing to some teens.

Mùi của chất hít vào có thể rất hấp dẫn đối với một số thanh thiếu niên.

many inhalants contain toxic chemicals that damage the brain.

Nhiều chất hít vào chứa các hóa chất độc hại gây tổn thương não.

the long-term effects of inhalant exposure can be devastating.

Các tác động lâu dài từ việc tiếp xúc với chất hít vào có thể rất nghiêm trọng.

schools often provide education about the dangers of inhalants.

Các trường học thường cung cấp giáo dục về nguy hiểm của chất hít vào.

he started experimenting with inhalants as a way to fit in.

Anh ấy bắt đầu thử nghiệm với chất hít vào như một cách để hòa nhập.

the community organized a workshop to prevent inhalant abuse.

Chung cư đã tổ chức một hội thảo để ngăn chặn việc lạm dụng chất hít vào.

inhalant use is a significant public health concern.

Sự sử dụng chất hít vào là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now