inharmoniousnesses

[Mỹ]/ˌɪnhɑːˈməʊniəsnəsɪz/
[Anh]/ˌɪnhɑːrˈmoʊniəsnəsɪz/

Dịch

n. Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không hài hòa; sự không hòa hợp hoặc thiếu hài hòa; dạng số nhiều của inharmoniousness.

Câu ví dụ

the composer noted the inharmoniousnesses in the symphony's final movement.

Nhạc sĩ đã chú ý đến những sự không hài hòa trong phần cuối cùng của bản giao hưởng.

cultural inharmoniousnesses often arise when traditions clash with modern values.

Sự không hài hòa văn hóa thường xuất hiện khi truyền thống va chạm với các giá trị hiện đại.

despite the various inharmoniousnesses between the departments, the project succeeded.

Dù có nhiều sự không hài hòa giữa các phòng ban, dự án vẫn thành công.

the architect identified structural inharmoniousnesses that needed immediate attention.

Kiến trúc sư đã xác định được những sự không hài hòa về cấu trúc cần được chú ý ngay lập tức.

political inharmoniousnesses have plagued the nation for decades.

Sự không hài hòa chính trị đã làm tổn hại đất nước trong nhiều thập kỷ.

social inharmoniousnesses manifest when economic disparities widen.

Sự không hài hòa xã hội thể hiện ra khi chênh lệch kinh tế gia tăng.

the therapist helped the couple recognize their relationship's inharmoniousnesses.

Nhà trị liệu đã giúp cặp đôi nhận ra những sự không hài hòa trong mối quan hệ của họ.

musical inharmoniousnesses in the piece created a deliberately unsettling effect.

Các sự không hài hòa âm nhạc trong tác phẩm tạo ra một hiệu ứng làm cho người nghe cảm thấy bất an một cách cố ý.

environmental scientists studied the inharmoniousnesses between urban development and nature.

Các nhà khoa học môi trường đã nghiên cứu những sự không hài hòa giữa phát triển đô thị và thiên nhiên.

the diplomat worked to resolve international trade inharmoniousnesses.

Đại sứ đã làm việc để giải quyết những sự không hài hòa trong thương mại quốc tế.

educational inharmoniousnesses persist when funding varies across districts.

Sự không hài hòa trong giáo dục vẫn tồn tại khi nguồn tài chính thay đổi giữa các khu vực.

team dynamics suffer when individual personalities create inharmoniousnesses.

Động lực nhóm bị ảnh hưởng khi cá tính cá nhân tạo ra sự không hài hòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay