inhibitable process
quá trình có thể bị ức chế
inhibitable reaction
phản ứng có thể bị ức chế
being inhibitable
được ức chế
inhibitable state
trạng thái có thể bị ức chế
highly inhibitable
rất dễ bị ức chế
potentially inhibitable
có thể bị ức chế
inhibitable target
mục tiêu có thể bị ức chế
readily inhibitable
dễ bị ức chế
inhibitable pathway
con đường có thể bị ức chế
the growth of the bacteria was readily inhibitable by the new antibiotic.
Sự phát triển của vi khuẩn dễ bị ức chế bởi kháng sinh mới.
whether the process is inhibitable depends on the presence of specific enzymes.
Liệu quy trình có thể bị ức chế hay không phụ thuộc vào sự hiện diện của các enzyme cụ thể.
the reaction's inhibitable nature makes it suitable for controlled chemical synthesis.
Tính chất có thể bị ức chế của phản ứng khiến nó phù hợp cho tổng hợp hóa học được kiểm soát.
further research is needed to determine if the tumor's growth is inhibitable.
Cần nghiên cứu thêm để xác định liệu sự phát triển của khối u có thể bị ức chế hay không.
the enzyme's activity proved to be highly inhibitable with the addition of compound x.
Sự hoạt động của enzyme đã được chứng minh là dễ bị ức chế mạnh khi thêm hợp chất X.
it's crucial to understand what factors make the pathway readily inhibitable.
Rất quan trọng để hiểu những yếu tố nào khiến con đường này dễ bị ức chế.
the drug's ability to be inhibitable is a key advantage in managing the disease.
Khả năng bị ức chế của thuốc là một lợi thế chính trong việc kiểm soát bệnh.
the system's inhibitable characteristics were exploited to create a safety mechanism.
Các đặc điểm có thể bị ức chế của hệ thống đã được khai thác để tạo ra một cơ chế an toàn.
the cascade's inhibitable steps allow for precise control of the downstream effects.
Các bước có thể bị ức chế trong chuỗi cho phép kiểm soát chính xác các tác động phía sau.
the team investigated whether the virus was inhibitable with existing antiviral drugs.
Đội ngũ đã điều tra xem virus có thể bị ức chế bằng các loại thuốc kháng virus hiện có hay không.
the process is inherently inhibitable, offering a potential target for therapeutic intervention.
Quy trình này vốn có thể bị ức chế, cung cấp một mục tiêu tiềm năng cho can thiệp điều trị.
inhibitable process
quá trình có thể bị ức chế
inhibitable reaction
phản ứng có thể bị ức chế
being inhibitable
được ức chế
inhibitable state
trạng thái có thể bị ức chế
highly inhibitable
rất dễ bị ức chế
potentially inhibitable
có thể bị ức chế
inhibitable target
mục tiêu có thể bị ức chế
readily inhibitable
dễ bị ức chế
inhibitable pathway
con đường có thể bị ức chế
the growth of the bacteria was readily inhibitable by the new antibiotic.
Sự phát triển của vi khuẩn dễ bị ức chế bởi kháng sinh mới.
whether the process is inhibitable depends on the presence of specific enzymes.
Liệu quy trình có thể bị ức chế hay không phụ thuộc vào sự hiện diện của các enzyme cụ thể.
the reaction's inhibitable nature makes it suitable for controlled chemical synthesis.
Tính chất có thể bị ức chế của phản ứng khiến nó phù hợp cho tổng hợp hóa học được kiểm soát.
further research is needed to determine if the tumor's growth is inhibitable.
Cần nghiên cứu thêm để xác định liệu sự phát triển của khối u có thể bị ức chế hay không.
the enzyme's activity proved to be highly inhibitable with the addition of compound x.
Sự hoạt động của enzyme đã được chứng minh là dễ bị ức chế mạnh khi thêm hợp chất X.
it's crucial to understand what factors make the pathway readily inhibitable.
Rất quan trọng để hiểu những yếu tố nào khiến con đường này dễ bị ức chế.
the drug's ability to be inhibitable is a key advantage in managing the disease.
Khả năng bị ức chế của thuốc là một lợi thế chính trong việc kiểm soát bệnh.
the system's inhibitable characteristics were exploited to create a safety mechanism.
Các đặc điểm có thể bị ức chế của hệ thống đã được khai thác để tạo ra một cơ chế an toàn.
the cascade's inhibitable steps allow for precise control of the downstream effects.
Các bước có thể bị ức chế trong chuỗi cho phép kiểm soát chính xác các tác động phía sau.
the team investigated whether the virus was inhibitable with existing antiviral drugs.
Đội ngũ đã điều tra xem virus có thể bị ức chế bằng các loại thuốc kháng virus hiện có hay không.
the process is inherently inhibitable, offering a potential target for therapeutic intervention.
Quy trình này vốn có thể bị ức chế, cung cấp một mục tiêu tiềm năng cho can thiệp điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay