inhumations

[Mỹ]/ˌɪnhjuːˈmeɪʃən/
[Anh]/ˌɪnhjuːˈmeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động chôn cất một thi thể; sự chôn cất

Cụm từ & Cách kết hợp

burial inhumation

tang lễ an táng

inhumation process

quy trình an táng

inhumation rights

quyền lợi an táng

inhumation site

địa điểm an táng

inhumation ceremony

nghi lễ an táng

inhumation practices

thực hành an táng

inhumation methods

phương pháp an táng

inhumation service

dịch vụ an táng

inhumation laws

luật pháp về an táng

inhumation records

hồ sơ an táng

Câu ví dụ

the inhumation ceremony was held in the local cemetery.

Nghi lễ an táng đã được tổ chức tại nghĩa trang địa phương.

family members gathered for the inhumation of their loved one.

Các thành viên trong gia đình đã tập hợp để an táng người thân của họ.

after the inhumation, they held a small memorial service.

Sau khi an táng, họ đã tổ chức một buổi tưởng niệm nhỏ.

the inhumation process was conducted with great respect.

Quy trình an táng được thực hiện với sự tôn trọng lớn lao.

he made arrangements for the inhumation ahead of time.

Anh ấy đã sắp xếp cho việc an táng trước.

inhumation practices vary across different cultures.

Các phương pháp an táng khác nhau tùy theo các nền văn hóa khác nhau.

the inhumation took place under a beautiful oak tree.

Việc an táng diễn ra dưới một cây sồi đẹp.

they chose a simple inhumation to honor their traditions.

Họ đã chọn một hình thức an táng đơn giản để tôn vinh truyền thống của họ.

witnesses were present during the inhumation to pay their respects.

Có những người chứng kiến trong suốt quá trình an táng để bày tỏ sự tôn trọng.

the inhumation site was marked with a small headstone.

Địa điểm an táng được đánh dấu bằng một tấm đá nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay