initializing the system
khởi tạo hệ thống
initializing process
khởi tạo quy trình
initializing sequence
khởi tạo trình tự
initializing module
khởi tạo mô-đun
initializing startup
khởi tạo khởi động
initializing data
khởi tạo dữ liệu
initializing phase
khởi tạo giai đoạn
initializing variables
khởi tạo biến
initializing device
khởi tạo thiết bị
initializing parameters
khởi tạo tham số
the system is initializing, please wait a few moments.
Hệ thống đang khởi tạo, vui lòng chờ một vài phút.
initializing the network connection can take up to a minute.
Việc khởi tạo kết nối mạng có thể mất đến một phút.
we are initializing the new database server.
Chúng tôi đang khởi tạo máy chủ cơ sở dữ liệu mới.
initializing the robot's sensors is the first step.
Việc khởi tạo các cảm biến của robot là bước đầu tiên.
initializing the program requires administrator privileges.
Việc khởi tạo chương trình yêu cầu quyền quản trị viên.
initializing the security protocols ensures data protection.
Việc khởi tạo các giao thức bảo mật đảm bảo bảo vệ dữ liệu.
initializing the virtual environment is crucial for development.
Việc khởi tạo môi trường ảo rất quan trọng cho sự phát triển.
initializing the search index improves query speed.
Việc khởi tạo chỉ mục tìm kiếm cải thiện tốc độ truy vấn.
initializing the hardware components is a lengthy process.
Việc khởi tạo các thành phần phần cứng là một quá trình dài.
initializing the application after a system update.
Khởi tạo ứng dụng sau bản cập nhật hệ thống.
initializing the user profile upon first login.
Khởi tạo hồ sơ người dùng khi đăng nhập lần đầu.
initializing the game engine before starting a new game.
Khởi tạo công cụ trò chơi trước khi bắt đầu một trò chơi mới.
initializing the system
khởi tạo hệ thống
initializing process
khởi tạo quy trình
initializing sequence
khởi tạo trình tự
initializing module
khởi tạo mô-đun
initializing startup
khởi tạo khởi động
initializing data
khởi tạo dữ liệu
initializing phase
khởi tạo giai đoạn
initializing variables
khởi tạo biến
initializing device
khởi tạo thiết bị
initializing parameters
khởi tạo tham số
the system is initializing, please wait a few moments.
Hệ thống đang khởi tạo, vui lòng chờ một vài phút.
initializing the network connection can take up to a minute.
Việc khởi tạo kết nối mạng có thể mất đến một phút.
we are initializing the new database server.
Chúng tôi đang khởi tạo máy chủ cơ sở dữ liệu mới.
initializing the robot's sensors is the first step.
Việc khởi tạo các cảm biến của robot là bước đầu tiên.
initializing the program requires administrator privileges.
Việc khởi tạo chương trình yêu cầu quyền quản trị viên.
initializing the security protocols ensures data protection.
Việc khởi tạo các giao thức bảo mật đảm bảo bảo vệ dữ liệu.
initializing the virtual environment is crucial for development.
Việc khởi tạo môi trường ảo rất quan trọng cho sự phát triển.
initializing the search index improves query speed.
Việc khởi tạo chỉ mục tìm kiếm cải thiện tốc độ truy vấn.
initializing the hardware components is a lengthy process.
Việc khởi tạo các thành phần phần cứng là một quá trình dài.
initializing the application after a system update.
Khởi tạo ứng dụng sau bản cập nhật hệ thống.
initializing the user profile upon first login.
Khởi tạo hồ sơ người dùng khi đăng nhập lần đầu.
initializing the game engine before starting a new game.
Khởi tạo công cụ trò chơi trước khi bắt đầu một trò chơi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay