inkless pen
bút không mực
inkless writing
viết không cần mực
inkless technology
công nghệ không cần mực
inkless paper
giấy không cần mực
inkless printer
máy in không cần mực
inkless notebook
sổ không cần mực
inkless marker
bút đánh dấu không cần mực
inkless drawing
vẽ không cần mực
inkless sketch
phác thảo không cần mực
she prefers inkless pens for their convenience.
Cô ấy thích bút không cần mực vì sự tiện lợi của chúng.
inkless printing technology is becoming more popular.
Công nghệ in không cần mực ngày càng trở nên phổ biến hơn.
he bought an inkless notebook for his sketches.
Anh ấy đã mua một quyển sổ không cần mực để vẽ phác thảo.
inkless writing is eco-friendly and efficient.
Viết không cần mực thân thiện với môi trường và hiệu quả.
many students use inkless markers in class.
Nhiều học sinh sử dụng bút đánh dấu không cần mực trong lớp.
inkless technology can reduce waste significantly.
Công nghệ không cần mực có thể giảm đáng kể lượng chất thải.
she enjoys the smooth feel of inkless paper.
Cô ấy thích cảm giác mịn màng của giấy không cần mực.
inkless pens are ideal for quick notes.
Bút không cần mực rất lý tưởng để ghi chú nhanh chóng.
he demonstrated the benefits of inkless technology.
Anh ấy đã trình bày những lợi ích của công nghệ không cần mực.
inkless writing tools are gaining traction in schools.
Các công cụ viết không cần mực đang ngày càng được ưa chuộng trong các trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay