inks

[Mỹ]/ɪŋks/
[Anh]/ɪŋks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lỏng dùng để viết hoặc in

Cụm từ & Cách kết hợp

blue inks

mực xanh

black inks

mực đen

red inks

mực đỏ

green inks

mực xanh lá cây

ink stains

vết loang mực

ink cartridges

đầu in

waterproof inks

mực chống thấm nước

invisible inks

mực không thấy

special inks

mực đặc biệt

printing inks

mực in

Câu ví dụ

she prefers to use colored inks for her artwork.

Cô ấy thích sử dụng các loại mực màu cho tác phẩm nghệ thuật của mình.

many printers require specific types of inks.

Nhiều máy in yêu cầu các loại mực cụ thể.

he bought several bottles of different inks.

Anh ấy đã mua nhiều chai các loại mực khác nhau.

inks can fade over time if not stored properly.

Mực có thể bị phai màu theo thời gian nếu không được bảo quản đúng cách.

she decided to experiment with homemade inks.

Cô ấy quyết định thử nghiệm với các loại mực tự làm.

artists often mix inks to achieve unique colors.

Các nghệ sĩ thường trộn mực để đạt được những màu sắc độc đáo.

he spilled inks all over the table.

Anh ấy làm đổ mực lên khắp mặt bàn.

some inks are waterproof and suitable for outdoor use.

Một số loại mực không thấm nước và phù hợp để sử dụng ngoài trời.

she loves the smell of fresh inks in the studio.

Cô ấy thích mùi thơm của mực mới trong xưởng.

inks can be made from natural or synthetic materials.

Mực có thể được làm từ vật liệu tự nhiên hoặc tổng hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay