blue inks
mực xanh
black inks
mực đen
red inks
mực đỏ
green inks
mực xanh lá cây
ink stains
vết loang mực
ink cartridges
đầu in
waterproof inks
mực chống thấm nước
invisible inks
mực không thấy
special inks
mực đặc biệt
printing inks
mực in
she prefers to use colored inks for her artwork.
Cô ấy thích sử dụng các loại mực màu cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
many printers require specific types of inks.
Nhiều máy in yêu cầu các loại mực cụ thể.
he bought several bottles of different inks.
Anh ấy đã mua nhiều chai các loại mực khác nhau.
inks can fade over time if not stored properly.
Mực có thể bị phai màu theo thời gian nếu không được bảo quản đúng cách.
she decided to experiment with homemade inks.
Cô ấy quyết định thử nghiệm với các loại mực tự làm.
artists often mix inks to achieve unique colors.
Các nghệ sĩ thường trộn mực để đạt được những màu sắc độc đáo.
he spilled inks all over the table.
Anh ấy làm đổ mực lên khắp mặt bàn.
some inks are waterproof and suitable for outdoor use.
Một số loại mực không thấm nước và phù hợp để sử dụng ngoài trời.
she loves the smell of fresh inks in the studio.
Cô ấy thích mùi thơm của mực mới trong xưởng.
inks can be made from natural or synthetic materials.
Mực có thể được làm từ vật liệu tự nhiên hoặc tổng hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay