innervate muscles
điều khiển cơ
innervate organs
điều khiển các cơ quan
innervate tissues
điều khiển các mô
innervate nerves
điều khiển các dây thần kinh
innervate skin
điều khiển da
innervate limbs
điều khiển các chi
innervate brain
điều khiển não
innervate heart
điều khiển tim
innervate pathways
điều khiển các con đường
innervate systems
điều khiển các hệ thống
the nerves innervate the muscles in the arm.
các dây thần kinh điều khiển các cơ ở cánh tay.
the spinal cord innervates various body parts.
tủy sống điều khiển nhiều bộ phận của cơ thể.
doctors study how nerves innervate different organs.
các bác sĩ nghiên cứu cách dây thần kinh điều khiển các cơ quan khác nhau.
innervate the skin to improve sensory perception.
điều khiển da để cải thiện khả năng cảm nhận.
understanding how nerves innervate is crucial in medicine.
hiểu cách dây thần kinh điều khiển là rất quan trọng trong y học.
the autonomic nervous system innervates involuntary muscles.
hệ thần kinh tự chủ điều khiển các cơ tự động.
innervate the diaphragm for proper breathing.
điều khiển cơ hoành để thở bình thường.
innervate muscles
điều khiển cơ
innervate organs
điều khiển các cơ quan
innervate tissues
điều khiển các mô
innervate nerves
điều khiển các dây thần kinh
innervate skin
điều khiển da
innervate limbs
điều khiển các chi
innervate brain
điều khiển não
innervate heart
điều khiển tim
innervate pathways
điều khiển các con đường
innervate systems
điều khiển các hệ thống
the nerves innervate the muscles in the arm.
các dây thần kinh điều khiển các cơ ở cánh tay.
the spinal cord innervates various body parts.
tủy sống điều khiển nhiều bộ phận của cơ thể.
doctors study how nerves innervate different organs.
các bác sĩ nghiên cứu cách dây thần kinh điều khiển các cơ quan khác nhau.
innervate the skin to improve sensory perception.
điều khiển da để cải thiện khả năng cảm nhận.
understanding how nerves innervate is crucial in medicine.
hiểu cách dây thần kinh điều khiển là rất quan trọng trong y học.
the autonomic nervous system innervates involuntary muscles.
hệ thần kinh tự chủ điều khiển các cơ tự động.
innervate the diaphragm for proper breathing.
điều khiển cơ hoành để thở bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay