innkeepers

[US]/ˈɪnˌkiːpəz/
[UK]/ˈɪnˌkipərz/
Frequency: Very High

Translation

n. chủ sở hữu hoặc quản lý của một quán trọ

Phrases & Collocations

friendly innkeepers

những người chủ nhà trọ thân thiện

helpful innkeepers

những người chủ nhà trọ hữu ích

local innkeepers

những người chủ nhà trọ địa phương

experienced innkeepers

những người chủ nhà trọ có kinh nghiệm

welcoming innkeepers

những người chủ nhà trọ chào đón

seasoned innkeepers

những người chủ nhà trọ dày dặn kinh nghiệm

charming innkeepers

những người chủ nhà trọ quyến rũ

dedicated innkeepers

những người chủ nhà trọ tận tâm

knowledgeable innkeepers

những người chủ nhà trọ am hiểu

trustworthy innkeepers

những người chủ nhà trọ đáng tin cậy

Example Sentences

innkeepers often provide personalized service to their guests.

Các chủ nhà trọ thường cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cho khách của họ.

many innkeepers offer local tours and recommendations.

Nhiều chủ nhà trọ cung cấp các tour du lịch và giới thiệu địa phương.

innkeepers need to manage their bookings efficiently.

Các chủ nhà trọ cần quản lý đặt phòng của họ một cách hiệu quả.

some innkeepers specialize in eco-friendly accommodations.

Một số chủ nhà trọ chuyên về chỗ ở thân thiện với môi trường.

innkeepers often prepare homemade breakfast for their guests.

Các chủ nhà trọ thường chuẩn bị bữa sáng tự làm cho khách của họ.

good innkeepers create a welcoming atmosphere for travelers.

Những người chủ nhà trọ tốt tạo ra một bầu không khí chào đón du khách.

innkeepers play a crucial role in the hospitality industry.

Các chủ nhà trọ đóng vai trò quan trọng trong ngành dịch vụ du lịch.

many innkeepers participate in local community events.

Nhiều chủ nhà trọ tham gia các sự kiện cộng đồng địa phương.

innkeepers often share stories about the history of their establishments.

Các chủ nhà trọ thường chia sẻ những câu chuyện về lịch sử của cơ sở của họ.

successful innkeepers know how to market their properties effectively.

Những người chủ nhà trọ thành công biết cách quảng bá hiệu quả các bất động sản của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now