creative innovationist
người sáng tạo đổi mới
leading innovationist
người đổi mới dẫn đầu
visionary innovationist
người đổi mới có tầm nhìn
social innovationist
người đổi mới xã hội
digital innovationist
người đổi mới kỹ thuật số
business innovationist
người đổi mới kinh doanh
environmental innovationist
người đổi mới môi trường
tech innovationist
người đổi mới công nghệ
strategic innovationist
người đổi mới chiến lược
global innovationist
người đổi mới toàn cầu
the innovationist introduced a groundbreaking idea.
nhà sáng tạo đã giới thiệu một ý tưởng đột phá.
as an innovationist, she constantly seeks new solutions.
với tư cách là một nhà sáng tạo, cô ấy liên tục tìm kiếm các giải pháp mới.
the innovationist collaborated with a diverse team.
nhà sáng tạo đã hợp tác với một đội ngũ đa dạng.
being an innovationist requires creativity and persistence.
trở thành một nhà sáng tạo đòi hỏi sự sáng tạo và sự kiên trì.
the innovationist's project received significant funding.
dự án của nhà sáng tạo đã nhận được sự tài trợ đáng kể.
many companies seek the expertise of an innovationist.
nhiều công ty tìm kiếm sự chuyên môn của một nhà sáng tạo.
the innovationist presented at the international conference.
nhà sáng tạo đã trình bày tại hội nghị quốc tế.
her role as an innovationist has transformed the industry.
vai trò của cô ấy với tư cách là một nhà sáng tạo đã thay đổi ngành công nghiệp.
the innovationist's vision inspired the entire team.
tầm nhìn của nhà sáng tạo đã truyền cảm hứng cho cả đội.
to be an effective innovationist, one must embrace change.
để trở thành một nhà sáng tạo hiệu quả, người ta phải chấp nhận sự thay đổi.
creative innovationist
người sáng tạo đổi mới
leading innovationist
người đổi mới dẫn đầu
visionary innovationist
người đổi mới có tầm nhìn
social innovationist
người đổi mới xã hội
digital innovationist
người đổi mới kỹ thuật số
business innovationist
người đổi mới kinh doanh
environmental innovationist
người đổi mới môi trường
tech innovationist
người đổi mới công nghệ
strategic innovationist
người đổi mới chiến lược
global innovationist
người đổi mới toàn cầu
the innovationist introduced a groundbreaking idea.
nhà sáng tạo đã giới thiệu một ý tưởng đột phá.
as an innovationist, she constantly seeks new solutions.
với tư cách là một nhà sáng tạo, cô ấy liên tục tìm kiếm các giải pháp mới.
the innovationist collaborated with a diverse team.
nhà sáng tạo đã hợp tác với một đội ngũ đa dạng.
being an innovationist requires creativity and persistence.
trở thành một nhà sáng tạo đòi hỏi sự sáng tạo và sự kiên trì.
the innovationist's project received significant funding.
dự án của nhà sáng tạo đã nhận được sự tài trợ đáng kể.
many companies seek the expertise of an innovationist.
nhiều công ty tìm kiếm sự chuyên môn của một nhà sáng tạo.
the innovationist presented at the international conference.
nhà sáng tạo đã trình bày tại hội nghị quốc tế.
her role as an innovationist has transformed the industry.
vai trò của cô ấy với tư cách là một nhà sáng tạo đã thay đổi ngành công nghiệp.
the innovationist's vision inspired the entire team.
tầm nhìn của nhà sáng tạo đã truyền cảm hứng cho cả đội.
to be an effective innovationist, one must embrace change.
để trở thành một nhà sáng tạo hiệu quả, người ta phải chấp nhận sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay