inoffending

[Mỹ]/ˌɪnəˈfɛndɪŋ/
[Anh]/ˌɪnəˈfɛndɪŋ/

Dịch

adj. không gây tổn thương hoặc phiền toái; không gây khó chịu

Cụm từ & Cách kết hợp

seemed quite inoffending

Vietnamese_translation

inoffending manner

Vietnamese_translation

completely inoffending

Vietnamese_translation

inoffending gesture

Vietnamese_translation

utterly inoffending

Vietnamese_translation

inoffending presence

Vietnamese_translation

surprisingly inoffending

Vietnamese_translation

inoffending tone

Vietnamese_translation

seemingly inoffending

Vietnamese_translation

perfectly inoffending

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dog sat in an inoffending pose, waiting patiently.

Con chó ngồi ở tư thế không gây phiền toái, chờ đợi một cách kiên nhẫn.

she maintained an inoffending demeanor throughout the meeting.

Cô ấy duy trì thái độ không gây phiền toái suốt buổi họp.

his inoffending humor helped ease the tension in the room.

Tính hài hước không gây phiền toái của anh ấy giúp giảm bớt căng thẳng trong phòng.

the inoffending child played quietly in the corner.

Trẻ em không gây phiền toái chơi một cách yên lặng ở góc.

the decoration had an inoffending charm that appealed to everyone.

Trang trí có vẻ quyến rũ không gây phiền toái đã hấp dẫn tất cả mọi người.

he made an inoffending comment about the weather.

Anh ấy đưa ra một nhận xét không gây phiền toái về thời tiết.

the inoffending scent of flowers filled the garden.

Mùi hương của hoa không gây phiền toái lan tỏa khắp khu vườn.

her inoffending personality made her popular with colleagues.

Tính cách không gây phiền toái của cô ấy khiến cô ấy được đồng nghiệp yêu mến.

the inoffending advertisement didn't bother viewers at all.

Quảng cáo không gây phiền toái nào không làm phiền khán giả chút nào.

the politician delivered an inoffending speech that pleased everyone.

Chính trị gia đưa ra một bài phát biểu không gây phiền toái đã làm hài lòng tất cả mọi người.

the cat's inoffending stare seemed curious rather than threatening.

Ánh mắt không gây phiền toái của con mèo dường như tò mò hơn là đe dọa.

his inoffending suggestion was accepted without any objection.

Gợi ý không gây phiền toái của anh ấy được chấp nhận mà không có bất kỳ phản đối nào.

the inoffending background music created a relaxing atmosphere.

Bài hát nền không gây phiền toái tạo ra một không khí thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay