inosculated

[Mỹ]/ɪˈnɒskjʊleɪtɪd/
[Anh]/ɪˈnɑskjʊleɪtɪd/

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của inosculate; kết nối hoặc tham gia chặt chẽ; ở trong mối liên hệ gần gũi.

Cụm từ & Cách kết hợp

inosculated branches

những cành cây giao thoa

inosculated roots

những rễ cây giao thoa

inosculated plants

những cây trồng giao thoa

inosculated trees

những cây giao thoa

inosculated vines

những cây leo giao thoa

inosculated tissues

những mô giao thoa

inosculated systems

những hệ thống giao thoa

inosculated networks

những mạng lưới giao thoa

inosculated structures

những cấu trúc giao thoa

inosculated cells

những tế bào giao thoa

Câu ví dụ

the two branches inosculated, creating a beautiful union.

Hai nhánh cây giao nhau, tạo nên một sự kết hợp tuyệt đẹp.

as the vines inosculated, they formed a natural archway.

Khi những ngọn dây leo giao nhau, chúng tạo thành một khung cửa tự nhiên.

the roots of the trees inosculated underground, sharing nutrients.

Rễ cây giao nhau dưới lòng đất, chia sẻ chất dinh dưỡng.

the two cultures inosculated, enriching the community.

Hai nền văn hóa giao thoa, làm phong phú thêm cộng đồng.

inosculated branches can enhance the growth of plants.

Các nhánh cây giao nhau có thể tăng cường sự phát triển của cây trồng.

the artist's styles inosculated, creating a unique masterpiece.

Phong cách của họa sĩ giao thoa, tạo ra một kiệt tác độc đáo.

during the ceremony, their lives inosculated in a beautiful way.

Trong buổi lễ, cuộc sống của họ giao thoa một cách tuyệt đẹp.

the two ideas inosculated, leading to a breakthrough in research.

Hai ý tưởng giao thoa, dẫn đến một đột phá trong nghiên cứu.

the river's tributaries inosculated, forming a complex ecosystem.

Các nhánh sông giao nhau, tạo thành một hệ sinh thái phức tạp.

as the dancers moved, their bodies inosculated in perfect harmony.

Khi những người khiêu vũ di chuyển, cơ thể họ giao thoa một cách hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay