| số nhiều | insalubriousnesses |
urban insalubriousness
đô thị ô nhiễm
environmental insalubriousness
ô nhiễm môi trường
insalubriousness levels
mức độ ô nhiễm
combat insalubriousness
phá bỏ ô nhiễm
insalubriousness and
ô nhiễm và
the notorious insalubriousness of the city's overcrowded tenements made headlines last year.
Tính chất ô uế nổi tiếng của những khu nhà ổ chuột quá tải trong thành phố đã trở thành tiêu điểm báo chí vào năm ngoái.
the notorious insalubriousness of victorian london inspired many public health reforms.
Tính chất ô uế nổi tiếng của London thời Victoria đã thúc đẩy nhiều cải cách y tế công cộng.
the notorious insalubriousness of the refugee camp drew international attention and aid.
Tính chất ô uế nổi tiếng của trại tị nạn đã thu hút sự chú ý và sự giúp đỡ quốc tế.
urban insalubriousness remains a pressing concern for city planners worldwide.
Tính ô uế đô thị vẫn là mối quan tâm cấp bách đối với các nhà quy hoạch thành phố trên toàn thế giới.
the environmental insalubriousness of the industrial zone caused widespread health complaints.
Tính ô uế môi trường của khu công nghiệp đã gây ra nhiều khiếu nại về sức khỏe rộng rãi.
the notorious slum was infamous for its insalubriousness and criminal activity.
Khu ổ chuột nổi tiếng đã nổi tiếng với tính ô uế và hoạt động tội phạm.
reporters documented the insalubriousness prevailing in the disaster-stricken area.
Các nhà báo đã ghi lại tình trạng ô uế đang diễn ra tại khu vực bị thiên tai.
the notorious reputation for insalubriousness kept tourists away from that neighborhood.
Tiếng xấu về tính ô uế đã khiến du khách tránh xa khu vực đó.
the insalubriousness of the neglected water system created a public health crisis.
Tính ô uế của hệ thống cấp nước bị bỏ quên đã gây ra một cuộc khủng hoảng y tế công cộng.
conditions of insalubriousness characterized the overcrowded prison facilities.
Tình trạng ô uế là đặc điểm của các cơ sở giam giữ quá tải.
the notorious housing project was noted for its insalubriousness and despair.
Dự án nhà ở nổi tiếng đã được chú ý đến tính ô uế và nỗi tuyệt vọng của nó.
insalubriousness and decay marked the abandoned factory grounds.
Tính ô uế và sự xuống cấp đánh dấu khu đất nhà máy bị bỏ hoang.
urban insalubriousness
đô thị ô nhiễm
environmental insalubriousness
ô nhiễm môi trường
insalubriousness levels
mức độ ô nhiễm
combat insalubriousness
phá bỏ ô nhiễm
insalubriousness and
ô nhiễm và
the notorious insalubriousness of the city's overcrowded tenements made headlines last year.
Tính chất ô uế nổi tiếng của những khu nhà ổ chuột quá tải trong thành phố đã trở thành tiêu điểm báo chí vào năm ngoái.
the notorious insalubriousness of victorian london inspired many public health reforms.
Tính chất ô uế nổi tiếng của London thời Victoria đã thúc đẩy nhiều cải cách y tế công cộng.
the notorious insalubriousness of the refugee camp drew international attention and aid.
Tính chất ô uế nổi tiếng của trại tị nạn đã thu hút sự chú ý và sự giúp đỡ quốc tế.
urban insalubriousness remains a pressing concern for city planners worldwide.
Tính ô uế đô thị vẫn là mối quan tâm cấp bách đối với các nhà quy hoạch thành phố trên toàn thế giới.
the environmental insalubriousness of the industrial zone caused widespread health complaints.
Tính ô uế môi trường của khu công nghiệp đã gây ra nhiều khiếu nại về sức khỏe rộng rãi.
the notorious slum was infamous for its insalubriousness and criminal activity.
Khu ổ chuột nổi tiếng đã nổi tiếng với tính ô uế và hoạt động tội phạm.
reporters documented the insalubriousness prevailing in the disaster-stricken area.
Các nhà báo đã ghi lại tình trạng ô uế đang diễn ra tại khu vực bị thiên tai.
the notorious reputation for insalubriousness kept tourists away from that neighborhood.
Tiếng xấu về tính ô uế đã khiến du khách tránh xa khu vực đó.
the insalubriousness of the neglected water system created a public health crisis.
Tính ô uế của hệ thống cấp nước bị bỏ quên đã gây ra một cuộc khủng hoảng y tế công cộng.
conditions of insalubriousness characterized the overcrowded prison facilities.
Tình trạng ô uế là đặc điểm của các cơ sở giam giữ quá tải.
the notorious housing project was noted for its insalubriousness and despair.
Dự án nhà ở nổi tiếng đã được chú ý đến tính ô uế và nỗi tuyệt vọng của nó.
insalubriousness and decay marked the abandoned factory grounds.
Tính ô uế và sự xuống cấp đánh dấu khu đất nhà máy bị bỏ hoang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay