insect-free zone
khu vực không có côn trùng
keep insect-free
duy trì không có côn trùng
insect-free environment
môi trường không có côn trùng
becoming insect-free
đang trở nên không có côn trùng
insect-free food
thức ăn không có côn trùng
was insect-free
trước đây không có côn trùng
insect-free storage
kho chứa không có côn trùng
ensure insect-free
đảm bảo không có côn trùng
insect-free space
khu vực không có côn trùng
completely insect-free
hoàn toàn không có côn trùng
we want an insect-free environment for our picnic.
Chúng tôi muốn có một môi trường không có côn trùng cho bữa piknik của mình.
the hotel room was surprisingly insect-free.
Phòng khách sạn lại bất ngờ không có côn trùng.
storing grains in airtight containers helps keep them insect-free.
Lưu trữ ngũ cốc trong các hộp kín giúp giữ chúng không có côn trùng.
the kitchen was thoroughly cleaned to ensure it was insect-free.
Bếp đã được dọn dẹp kỹ lưỡng để đảm bảo không có côn trùng.
we purchased an insect-free netting for the windows.
Chúng tôi đã mua lưới chống côn trùng cho cửa sổ.
the pantry shelves were completely insect-free after the treatment.
Kệ nhà bếp hoàn toàn không có côn trùng sau khi xử lý.
maintaining an insect-free garden requires regular inspection.
Duy trì một khu vườn không có côn trùng đòi hỏi phải kiểm tra định kỳ.
the produce was fresh and insect-free, a sign of good farming practices.
Sản phẩm tươi và không có côn trùng, là dấu hiệu của quy trình canh tác tốt.
we appreciate the insect-free conditions in the laboratory.
Chúng tôi đánh giá cao điều kiện không có côn trùng trong phòng thí nghiệm.
the storage unit remained insect-free thanks to preventative measures.
Đơn vị lưu trữ vẫn không có côn trùng nhờ các biện pháp phòng ngừa.
a well-sealed house is usually insect-free.
Một ngôi nhà được niêm kín tốt thường không có côn trùng.
insect-free zone
khu vực không có côn trùng
keep insect-free
duy trì không có côn trùng
insect-free environment
môi trường không có côn trùng
becoming insect-free
đang trở nên không có côn trùng
insect-free food
thức ăn không có côn trùng
was insect-free
trước đây không có côn trùng
insect-free storage
kho chứa không có côn trùng
ensure insect-free
đảm bảo không có côn trùng
insect-free space
khu vực không có côn trùng
completely insect-free
hoàn toàn không có côn trùng
we want an insect-free environment for our picnic.
Chúng tôi muốn có một môi trường không có côn trùng cho bữa piknik của mình.
the hotel room was surprisingly insect-free.
Phòng khách sạn lại bất ngờ không có côn trùng.
storing grains in airtight containers helps keep them insect-free.
Lưu trữ ngũ cốc trong các hộp kín giúp giữ chúng không có côn trùng.
the kitchen was thoroughly cleaned to ensure it was insect-free.
Bếp đã được dọn dẹp kỹ lưỡng để đảm bảo không có côn trùng.
we purchased an insect-free netting for the windows.
Chúng tôi đã mua lưới chống côn trùng cho cửa sổ.
the pantry shelves were completely insect-free after the treatment.
Kệ nhà bếp hoàn toàn không có côn trùng sau khi xử lý.
maintaining an insect-free garden requires regular inspection.
Duy trì một khu vườn không có côn trùng đòi hỏi phải kiểm tra định kỳ.
the produce was fresh and insect-free, a sign of good farming practices.
Sản phẩm tươi và không có côn trùng, là dấu hiệu của quy trình canh tác tốt.
we appreciate the insect-free conditions in the laboratory.
Chúng tôi đánh giá cao điều kiện không có côn trùng trong phòng thí nghiệm.
the storage unit remained insect-free thanks to preventative measures.
Đơn vị lưu trữ vẫn không có côn trùng nhờ các biện pháp phòng ngừa.
a well-sealed house is usually insect-free.
Một ngôi nhà được niêm kín tốt thường không có côn trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay