uninfested property
Tài sản không bị xâm nhập
keeping uninfested
Duy trì không bị xâm nhập
uninfested area
Khu vực không bị xâm nhập
completely uninfested
Hoàn toàn không bị xâm nhập
uninfested dwelling
Ngôi nhà không bị xâm nhập
ensure uninfested
Đảm bảo không bị xâm nhập
uninfested spaces
Khoảng không không bị xâm nhập
find uninfested
Tìm kiếm không bị xâm nhập
uninfested condition
Tình trạng không bị xâm nhập
remain uninfested
Giữ nguyên không bị xâm nhập
the uninfested wheat field promised a bountiful harvest.
Đồng lúa không bị xâm nhập côn trùng hứa hẹn một mùa thu hoạch bội thu.
we inspected the uninfested cabin before settling in for the night.
Chúng tôi đã kiểm tra cabin không bị xâm nhập côn trùng trước khi nghỉ ngơi qua đêm.
the uninfested forest provided a safe haven for the wildlife.
Rừng không bị xâm nhập côn trùng cung cấp một nơi an toàn cho động vật hoang dã.
the homeowner wanted to ensure the storage unit remained uninfested.
Chủ nhà muốn đảm bảo đơn vị lưu trữ vẫn không bị xâm nhập côn trùng.
regular inspections help keep the building uninfested and structurally sound.
Các cuộc kiểm tra định kỳ giúp duy trì tòa nhà không bị xâm nhập côn trùng và vững chắc về cấu trúc.
the uninfested apples were a welcome treat after a long hike.
Quả táo không bị xâm nhập côn trùng là món quà đón chào sau một chuyến đi bộ dài.
maintaining an uninfested environment is crucial for pest control.
Duy trì môi trường không bị xâm nhập côn trùng là rất quan trọng cho kiểm soát côn trùng.
the uninfested wool sweaters were stored in airtight containers.
Áo len không bị xâm nhập côn trùng được lưu trữ trong các hộp kín khí.
we searched for an uninfested campsite near the lake.
Chúng tôi đã tìm kiếm một khu露营地 không bị xâm nhập côn trùng gần hồ.
the antique furniture was carefully restored and remained uninfested.
Bàn ghế cổ được phục hồi cẩn thận và vẫn không bị xâm nhập côn trùng.
the uninfested grain silo protected the farmer's valuable crop.
Thùng chứa thóc không bị xâm nhập côn trùng bảo vệ mùa màng quý giá của nông dân.
uninfested property
Tài sản không bị xâm nhập
keeping uninfested
Duy trì không bị xâm nhập
uninfested area
Khu vực không bị xâm nhập
completely uninfested
Hoàn toàn không bị xâm nhập
uninfested dwelling
Ngôi nhà không bị xâm nhập
ensure uninfested
Đảm bảo không bị xâm nhập
uninfested spaces
Khoảng không không bị xâm nhập
find uninfested
Tìm kiếm không bị xâm nhập
uninfested condition
Tình trạng không bị xâm nhập
remain uninfested
Giữ nguyên không bị xâm nhập
the uninfested wheat field promised a bountiful harvest.
Đồng lúa không bị xâm nhập côn trùng hứa hẹn một mùa thu hoạch bội thu.
we inspected the uninfested cabin before settling in for the night.
Chúng tôi đã kiểm tra cabin không bị xâm nhập côn trùng trước khi nghỉ ngơi qua đêm.
the uninfested forest provided a safe haven for the wildlife.
Rừng không bị xâm nhập côn trùng cung cấp một nơi an toàn cho động vật hoang dã.
the homeowner wanted to ensure the storage unit remained uninfested.
Chủ nhà muốn đảm bảo đơn vị lưu trữ vẫn không bị xâm nhập côn trùng.
regular inspections help keep the building uninfested and structurally sound.
Các cuộc kiểm tra định kỳ giúp duy trì tòa nhà không bị xâm nhập côn trùng và vững chắc về cấu trúc.
the uninfested apples were a welcome treat after a long hike.
Quả táo không bị xâm nhập côn trùng là món quà đón chào sau một chuyến đi bộ dài.
maintaining an uninfested environment is crucial for pest control.
Duy trì môi trường không bị xâm nhập côn trùng là rất quan trọng cho kiểm soát côn trùng.
the uninfested wool sweaters were stored in airtight containers.
Áo len không bị xâm nhập côn trùng được lưu trữ trong các hộp kín khí.
we searched for an uninfested campsite near the lake.
Chúng tôi đã tìm kiếm một khu露营地 không bị xâm nhập côn trùng gần hồ.
the antique furniture was carefully restored and remained uninfested.
Bàn ghế cổ được phục hồi cẩn thận và vẫn không bị xâm nhập côn trùng.
the uninfested grain silo protected the farmer's valuable crop.
Thùng chứa thóc không bị xâm nhập côn trùng bảo vệ mùa màng quý giá của nông dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay