insecureness

[Mỹ]/ˌɪnsɪˈkjʊənəs/
[Anh]/ˌɪnsɪˈkjʊrənəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc không an toàn; sự thiếu an toàn hoặc lòng tin
Word Forms
số nhiềuinsecurenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

deep insecureness

thiếu an toàn sâu sắc

emotional insecureness

thiếu an toàn về cảm xúc

childhood insecureness

thiếu an toàn thời thơ ấu

underlying insecureness

thiếu an toàn tiềm ẩn

overcome insecureness

vượt qua sự thiếu an toàn

insecureness about

sự thiếu an toàn về

personal insecureness

thiếu an toàn cá nhân

masked insecureness

thiếu an toàn bị che giấu

insecureness within

sự thiếu an toàn bên trong

root insecureness

nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu an toàn

Câu ví dụ

her deep insecureness stemmed from years of critical parenting.

Điều không an tâm sâu sắc của cô ấy bắt nguồn từ nhiều năm giáo dục chỉ trích.

the insecureness in their relationship became increasingly apparent.

Sự không an tâm trong mối quan hệ của họ ngày càng rõ rệt.

personal insecureness often manifests as excessive jealousy.

Sự không an tâm cá nhân thường thể hiện dưới dạng ghen tuông thái quá.

he struggled with profound insecureness throughout his adult life.

Cả đời người đàn ông đó đấu tranh với sự không an tâm sâu sắc.

the insecureness about her appearance affected her confidence.

Sự không an tâm về ngoại hình của cô ấy ảnh hưởng đến sự tự tin của cô.

childhood insecureness can have lasting psychological effects.

Sự không an tâm thời thơ ấu có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý lâu dài.

growing insecureness made her withdraw from social situations.

Sự không an tâm ngày càng tăng khiến cô ấy rút lui khỏi các tình huống xã hội.

their insecureness prevented them from taking career risks.

Sự không an tâm của họ đã ngăn cản họ chấp nhận rủi ro nghề nghiệp.

overcoming insecureness requires self-awareness and patience.

Để vượt qua sự không an tâm đòi hỏi sự tự nhận thức và sự kiên nhẫn.

emotional insecureness creates barriers to intimacy.

Sự không an tâm về cảm xúc tạo ra rào cản cho sự thân mật.

her insecureness about intelligence masked her true abilities.

Sự không an tâm về trí thông minh của cô ấy che giấu khả năng thực sự của cô.

financial insecureness contributes to overall life stress.

Sự không an tâm tài chính góp phần làm tăng căng thẳng trong cuộc sống.

social media can amplify feelings of insecureness in young people.

Mạng xã hội có thể làm gia tăng cảm giác không an tâm ở người trẻ.

his insecureness originated from being neglected as a child.

Sự không an tâm của anh ấy bắt nguồn từ việc bị bỏ qua khi còn nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay