inseminating techniques
kỹ thuật thụ tinh
inseminating animals
thụ tinh động vật
inseminating methods
phương pháp thụ tinh
inseminating process
quy trình thụ tinh
inseminating sperm
thụ tinh tinh trùng
inseminating technique
kỹ thuật thụ tinh
inseminating cells
thụ tinh tế bào
inseminating procedure
thủ tục thụ tinh
inseminating breed
nuôi giống bằng thụ tinh nhân tạo
inseminating practices
thực tiễn thụ tinh
inseminating livestock can improve herd genetics.
Việc thụ tinh cho gia súc có thể cải thiện di truyền của đàn.
the vet is inseminating the cows this afternoon.
Bác sĩ thú y đang thụ tinh cho những con bò chiều nay.
inseminating plants can help in hybridization.
Việc thụ tinh cho cây trồng có thể giúp trong quá trình lai tạo.
they are researching methods of inseminating endangered species.
Họ đang nghiên cứu các phương pháp thụ tinh cho các loài đang bị đe dọa.
inseminating a mare requires precision and care.
Việc thụ tinh cho ngựa cái đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận.
farmers are learning the best techniques for inseminating their animals.
Những người nông dân đang học hỏi những kỹ thuật tốt nhất để thụ tinh cho động vật của họ.
inseminating fish can enhance aquaculture production.
Việc thụ tinh cho cá có thể nâng cao sản xuất thủy sản.
she is training to become an expert in inseminating various species.
Cô ấy đang được đào tạo để trở thành chuyên gia về thụ tinh cho nhiều loài khác nhau.
inseminating dogs is a delicate process that requires expertise.
Việc thụ tinh cho chó là một quá trình tinh tế đòi hỏi chuyên môn.
they have developed a new technique for inseminating poultry.
Họ đã phát triển một kỹ thuật mới để thụ tinh cho gia cầm.
inseminating techniques
kỹ thuật thụ tinh
inseminating animals
thụ tinh động vật
inseminating methods
phương pháp thụ tinh
inseminating process
quy trình thụ tinh
inseminating sperm
thụ tinh tinh trùng
inseminating technique
kỹ thuật thụ tinh
inseminating cells
thụ tinh tế bào
inseminating procedure
thủ tục thụ tinh
inseminating breed
nuôi giống bằng thụ tinh nhân tạo
inseminating practices
thực tiễn thụ tinh
inseminating livestock can improve herd genetics.
Việc thụ tinh cho gia súc có thể cải thiện di truyền của đàn.
the vet is inseminating the cows this afternoon.
Bác sĩ thú y đang thụ tinh cho những con bò chiều nay.
inseminating plants can help in hybridization.
Việc thụ tinh cho cây trồng có thể giúp trong quá trình lai tạo.
they are researching methods of inseminating endangered species.
Họ đang nghiên cứu các phương pháp thụ tinh cho các loài đang bị đe dọa.
inseminating a mare requires precision and care.
Việc thụ tinh cho ngựa cái đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận.
farmers are learning the best techniques for inseminating their animals.
Những người nông dân đang học hỏi những kỹ thuật tốt nhất để thụ tinh cho động vật của họ.
inseminating fish can enhance aquaculture production.
Việc thụ tinh cho cá có thể nâng cao sản xuất thủy sản.
she is training to become an expert in inseminating various species.
Cô ấy đang được đào tạo để trở thành chuyên gia về thụ tinh cho nhiều loài khác nhau.
inseminating dogs is a delicate process that requires expertise.
Việc thụ tinh cho chó là một quá trình tinh tế đòi hỏi chuyên môn.
they have developed a new technique for inseminating poultry.
Họ đã phát triển một kỹ thuật mới để thụ tinh cho gia cầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay