embed code
nhúng mã
embed video
nhúng video
embed a link
nhúng một liên kết
embed image
nhúng hình ảnh
embed watermark
nhúng hình mờ
embed a post in concrete; fossils embedded in shale.
nhúng một bài đăng vào bê tông; hóa thạch được nhúng trong đá shale.
The former used microcatheter to "embed" the tumor vessel, the later used "siphonal" technique.
Người trước sử dụng vi ống để "nhúng" vào mạch máu khối u, người sau sử dụng kỹ thuật "ống siphon".
The video embedded in the webpage autoplayed when I opened it.
Video được nhúng trong trang web tự động phát khi tôi mở nó.
She tried to embed her favorite quote into her speech.
Cô ấy cố gắng nhúng câu trích dẫn yêu thích của mình vào bài phát biểu.
The journalist embedded with the troops to report on the war.
Nhà báo được nhúng cùng với quân đội để đưa tin về cuộc chiến.
It's important to embed keywords in your website for better SEO.
Điều quan trọng là phải nhúng các từ khóa vào trang web của bạn để cải thiện SEO.
The artist embedded tiny gems into the sculpture for added sparkle.
Nghệ sĩ đã nhúng những viên đá quý nhỏ vào điêu khắc để tăng thêm sự lấp lánh.
The virus embedded itself in the computer system, causing it to crash.
Virus đã tự nhúng vào hệ thống máy tính, khiến nó bị treo.
The professor embedded real-world examples in his lecture to make it more engaging.
Giáo sư đã nhúng các ví dụ thực tế vào bài giảng của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
The spy embedded a tracking device in the target's briefcase.
Kẻ gián điệp đã nhúng một thiết bị theo dõi vào hộp đựng tài liệu của mục tiêu.
The designer chose to embed a hidden message in the logo design.
Nhà thiết kế đã chọn nhúng một thông điệp ẩn trong thiết kế logo.
To embed a sense of teamwork, the coach organized group activities for the players.
Để tạo ra tinh thần làm việc nhóm, huấn luyện viên đã tổ chức các hoạt động nhóm cho các cầu thủ.
He couldn't move the arrow;it was firmly embedded in the rock.
Anh ta không thể di chuyển mũi tên; nó bị mắc chặt trong đá.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.And this plays a big role in how strongly it's embedded in long-term memory.
Điều này đóng một vai trò quan trọng trong việc nó được lưu trữ trong trí nhớ dài hạn như thế nào.
Nguồn: Crash Course Learning EditionBut it uses technology to digitally embed hidden markers in images.
Nhưng nó sử dụng công nghệ để nhúng các dấu hiệu ẩn kỹ thuật số vào hình ảnh.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionWe're embedded inside an environment or a culture.
Chúng tôi được nhúng trong một môi trường hoặc một nền văn hóa.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityHis roots and mine had become too firmly embedded in the new land.
Rễ của anh ta và của tôi đã quá chặt chẽ gắn bó với vùng đất mới.
Nguồn: New Concept English. British Edition. Book Three (Translation)His roots and mine bad become too firmly embedded in the new land.
Rễ của anh ta và của tôi đã quá chặt chẽ gắn bó với vùng đất mới.
Nguồn: New Concept English Book 3 American EditionChoices around fashion are always embedded in a social structure in which there are expectations.
Những lựa chọn liên quan đến thời trang luôn được gắn liền với một cấu trúc xã hội có những kỳ vọng.
Nguồn: Reel Knowledge ScrollAnd unlike your smartphones, it will be embedded in every device around you.
Và không giống như điện thoại thông minh của bạn, nó sẽ được nhúng trong mọi thiết bị xung quanh bạn.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionWe like to call these embedding techniques.
Chúng tôi thích gọi những kỹ thuật này là kỹ thuật nhúng.
Nguồn: Two-Minute PaperVideo game technologies are embedded in all of these.
Các công nghệ trò chơi điện tử được nhúng trong tất cả những điều này.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay