insinuates doubt
ngụ ý nghi ngờ
insinuates guilt
ngụ ý tội lỗi
insinuates conflict
ngụ ý xung đột
insinuates danger
ngụ ý nguy hiểm
insinuates failure
ngụ ý thất bại
insinuates dishonesty
ngụ ý sự không trung thực
insinuates tension
ngụ ý căng thẳng
insinuates mistrust
ngụ ý sự thiếu tin tưởng
insinuates criticism
ngụ ý lời chỉ trích
insinuates betrayal
ngụ ý sự phản bội
his tone insinuates a sense of superiority.
phong cách của anh ta ám chỉ một cảm giác về sự ưu việt.
the article insinuates that the company is hiding something.
bài viết ám chỉ rằng công ty đang che giấu điều gì đó.
she insinuates that he is not trustworthy.
cô ấy ám chỉ rằng anh ấy không đáng tin cậy.
the film subtly insinuates deeper social issues.
phim tinh tế ám chỉ những vấn đề xã hội sâu sắc hơn.
his comments insinuate a lack of confidence.
những bình luận của anh ấy ám chỉ sự thiếu tự tin.
they insinuate that there might be a conspiracy.
họ ám chỉ rằng có thể có một âm mưu.
the report insinuates potential risks involved.
báo cáo ám chỉ những rủi ro tiềm ẩn liên quan.
her smile insinuates that she knows more than she says.
nụ cười của cô ấy ám chỉ rằng cô ấy biết nhiều hơn những gì cô ấy nói.
the professor's remarks insinuate a bias in the research.
những nhận xét của giáo sư ám chỉ một sự thiên vị trong nghiên cứu.
his silence insinuates agreement with the proposal.
sự im lặng của anh ấy ám chỉ sự đồng ý với đề xuất.
insinuates doubt
ngụ ý nghi ngờ
insinuates guilt
ngụ ý tội lỗi
insinuates conflict
ngụ ý xung đột
insinuates danger
ngụ ý nguy hiểm
insinuates failure
ngụ ý thất bại
insinuates dishonesty
ngụ ý sự không trung thực
insinuates tension
ngụ ý căng thẳng
insinuates mistrust
ngụ ý sự thiếu tin tưởng
insinuates criticism
ngụ ý lời chỉ trích
insinuates betrayal
ngụ ý sự phản bội
his tone insinuates a sense of superiority.
phong cách của anh ta ám chỉ một cảm giác về sự ưu việt.
the article insinuates that the company is hiding something.
bài viết ám chỉ rằng công ty đang che giấu điều gì đó.
she insinuates that he is not trustworthy.
cô ấy ám chỉ rằng anh ấy không đáng tin cậy.
the film subtly insinuates deeper social issues.
phim tinh tế ám chỉ những vấn đề xã hội sâu sắc hơn.
his comments insinuate a lack of confidence.
những bình luận của anh ấy ám chỉ sự thiếu tự tin.
they insinuate that there might be a conspiracy.
họ ám chỉ rằng có thể có một âm mưu.
the report insinuates potential risks involved.
báo cáo ám chỉ những rủi ro tiềm ẩn liên quan.
her smile insinuates that she knows more than she says.
nụ cười của cô ấy ám chỉ rằng cô ấy biết nhiều hơn những gì cô ấy nói.
the professor's remarks insinuate a bias in the research.
những nhận xét của giáo sư ám chỉ một sự thiên vị trong nghiên cứu.
his silence insinuates agreement with the proposal.
sự im lặng của anh ấy ám chỉ sự đồng ý với đề xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay